Visa 300 (Prospective Marriage) cho phép người đã đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện sang Úc để kết hôn trong thời hạn visa, rồi nộp tiếp hồ sơ vợ chồng 820/801 ngay tại Úc. Visa 300 là visa tạm trú: nó không cho thường trú, chỉ mở cửa cho bước kế tiếp.
Diện này hợp với cặp đôi muốn tổ chức đám cưới ở Úc hoặc chưa muốn đăng ký kết hôn ở Việt Nam. Nếu hai bạn đã kết hôn hợp pháp, hoặc đã sống chung đủ để chứng minh quan hệ de facto, thì đường thẳng hơn thường là visa vợ chồng 309/100 nộp từ Việt Nam — đề tài đã có bài riêng trên site. Bài này tập trung vào những gì chỉ có ở visa 300: hai người đã gặp nhau trực tiếp, ý định kết hôn thật, hạn chót tổ chức hôn lễ và cách nối sang hồ sơ vợ chồng mà không bị đứt quãng.
Ai đủ điều kiện xin visa 300
Các điều kiện cốt lõi của visa 300 khá ổn định qua nhiều năm, nhưng cách Bộ Nội vụ đánh giá bằng chứng có thay đổi theo thời gian. Ở mức nguyên lý, cả hai người phải đáp ứng:
- Người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và đã đủ 18 tuổi.
- Người xin visa đang ở ngoài Úc khi nộp và khi được cấp visa.
- Hai người đã gặp nhau trực tiếp khi đều là người trưởng thành — quen qua mạng mà chưa từng gặp mặt thì không đủ.
- Hai người có ý định thật sự kết hôn và sống với nhau như vợ chồng lâu dài; mối quan hệ không thuộc diện cấm kết hôn theo luật Úc (ví dụ quan hệ huyết thống gần).
- Có kế hoạch kết hôn cụ thể, thường thể hiện bằng giấy thông báo ý định kết hôn (NOIM) đã nộp cho người làm lễ được đăng ký tại Úc.
- Người bảo lãnh không vướng giới hạn bảo lãnh — luật Úc giới hạn số lần một người được bảo lãnh vợ, chồng, hôn phu thê và khoảng cách giữa các lần bảo lãnh.
- Người xin visa đáp ứng yêu cầu sức khoẻ và nhân thân; người bảo lãnh cũng phải khai tiền án, đặc biệt các tội liên quan đến bạo lực và trẻ em.
Nếu một trong hai người đang có hôn nhân cũ chưa ly hôn xong, hồ sơ dừng ở đây: luật Úc không công nhận hôn nhân khi một bên còn ràng buộc hôn nhân trước. Hãy hoàn tất thủ tục ly hôn và có bản án hoặc quyết định có hiệu lực trước khi nộp.
Đã gặp nhau và ý định thật: Bộ Nội vụ nhìn vào đâu
Với visa 300, viên chức không đòi bằng chứng sống chung lâu năm như với visa vợ chồng. Câu hỏi họ đặt ra là: hai người có thật sự biết nhau, đã gặp nhau, và cuộc hôn nhân sắp tới có thật không. Bằng chứng mạnh nhất thường là dấu vết các lần gặp: dấu xuất nhập cảnh trong hộ chiếu, vé máy bay, đặt phòng, ảnh chụp có ngày tháng ở nhiều thời điểm và nhiều nơi khác nhau, ảnh với gia đình hai bên.
Thứ hai là liên lạc liên tục giữa các lần gặp: nhật ký cuộc gọi, tin nhắn trải dài theo thời gian (không cần nộp hàng nghìn trang, chọn mẫu đại diện theo từng tháng). Thứ ba là bằng chứng đám cưới đang được chuẩn bị: NOIM đã nộp, xác nhận đặt chỗ làm lễ, thư mời, trao đổi với người làm lễ. Thứ tư là lời khai của hai người và thư xác nhận từ người quen biết mối quan hệ, theo mẫu Bộ Nội vụ quy định.
Những hồ sơ dễ bị hỏi kỹ là hồ sơ có chênh lệch lớn về tuổi, ngôn ngữ chung hạn chế, quen nhau qua môi giới, thời gian quen ngắn, hoặc người bảo lãnh từng bảo lãnh người khác. Không có điều nào trong số đó tự động làm hồ sơ trượt, nhưng hồ sơ cần giải thích rõ và bằng chứng dày hơn. Kết hôn giả để lấy visa là vi phạm nghiêm trọng, có thể dẫn tới từ chối, huỷ visa và cấm nộp — đừng để ai thuyết phục bạn rằng có "đường tắt".
Quy trình từ nộp visa 300 đến khi nhận visa 801
Hành trình đầy đủ của diện hôn phu hôn thê thường gồm hai visa và ít nhất hai đợt xét. Thứ tự dưới đây là khung chung; chi tiết từng biểu mẫu kiểm trên immi.homeaffairs.gov.au.
- Chuẩn bị giấy tờ nhân thân, bằng chứng đã gặp nhau, NOIM và lý lịch tư pháp; dịch tiếng Việt sang tiếng Anh theo chuẩn Bộ Nội vụ.
- Người xin visa nộp visa 300 trực tuyến qua ImmiAccount khi đang ở ngoài Úc; người bảo lãnh điền phần bảo lãnh và cung cấp giấy tờ của mình.
- Làm sinh trắc học, khám sức khoẻ ở phòng khám chỉ định và bổ sung giấy tờ khi được yêu cầu.
- Nhận visa 300 khi đang ở ngoài Úc; thời hạn visa thường là từ chín đến mười lăm tháng tính từ ngày cấp.
- Sang Úc, tổ chức hôn lễ hợp pháp trong thời hạn visa và nhận giấy chứng nhận kết hôn.
- Nộp visa vợ chồng tạm trú 820 cùng lúc với thường trú 801 khi vẫn còn đang ở Úc và visa 300 còn hạn.
- Nhận visa 820 (tạm trú); sau mốc thời gian quy định tính từ ngày nộp, Bộ Nội vụ xét tiếp phần 801 để cấp thường trú.
Khoảng thời gian chờ giữa từng bước thay đổi theo năm và theo khối lượng hồ sơ. Đừng dùng con số trên mạng xã hội làm căn cứ; xem công cụ thời gian xử lý trên trang Bộ Nội vụ.
Hạn chót kết hôn và những tình huống trục trặc
Không cưới kịp trong thời hạn visa. Nếu chưa tổ chức hôn lễ trước khi visa 300 hết hạn, bạn không thể nộp 820/801 theo đường này. Có trường hợp ngoại lệ hẹp khi đám cưới bị trì hoãn vì lý do ngoài kiểm soát, nhưng không nên trông vào ngoại lệ. Lên lịch cưới sớm, chừa khoảng an toàn vài tháng.
Cưới ở Việt Nam thay vì ở Úc. Visa 300 không bắt buộc hôn lễ phải diễn ra ở Úc; điều kiện là hôn nhân hợp lệ theo luật Úc và diễn ra trong thời hạn visa. Tuy nhiên, nếu cưới ở nước ngoài thì bạn phải trở lại Úc khi visa 300 còn hạn để nộp 820/801 tại Úc. Cân nhắc lịch bay trước khi quyết định.
Chia tay sau khi đã sang Úc. Visa 300 gắn với mối quan hệ cụ thể. Nếu đính hôn tan vỡ, visa không còn dẫn tới thường trú, và người giữ visa cần tính đường khác hoặc rời Úc trước khi hết hạn. Trường hợp có bạo lực gia đình, luật Úc có quy định bảo vệ riêng; nên tìm hỗ trợ pháp lý ngay.
Người bảo lãnh từng bảo lãnh người khác. Giới hạn số lần bảo lãnh và khoảng cách thời gian giữa các lần có thể chặn hồ sơ, trừ khi được miễn vì hoàn cảnh đặc biệt. Hỏi rõ lịch sử bảo lãnh của bên kia từ đầu, đây là câu hỏi nhiều người ngại hỏi nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới hồ sơ.
Visa 300 hay visa vợ chồng 309/100: chọn đường nào
Nhiều cặp đôi phân vân giữa đính hôn rồi sang Úc cưới và cưới trước ở Việt Nam rồi nộp diện vợ chồng. Hai đường khác nhau ở nơi chờ, thời điểm được làm việc và số lần xét.
| Tiêu chí | Visa 300 rồi 820/801 | Visa 309/100 nộp từ Việt Nam |
|---|---|---|
| Tình trạng khi nộp | Đã đính hôn, chưa cưới | Đã kết hôn hoặc có quan hệ de facto |
| Nơi chờ phần lớn thời gian | Phần lớn ở Úc sau khi cưới | Ở Việt Nam cho tới khi có 309 |
| Quyền làm việc ở Úc | Có khi giữ visa 300, tiếp tục với visa bắc cầu và 820 | Có sau khi nhận 309 và sang Úc |
| Số lần nộp đơn và lệ phí | Hai hồ sơ, hai lần lệ phí | Một hồ sơ hai giai đoạn |
| Rủi ro chính | Không cưới kịp trong thời hạn visa | Thời gian chờ ở xa nhau |
Không có lựa chọn nào luôn tốt hơn. Cặp đôi muốn ở gần nhau sớm và chấp nhận chi phí hai lần nộp thường chọn visa 300; cặp đôi đã có giấy kết hôn thì đường 309/100 gọn hơn. Lệ phí hiện hành của mỗi visa xem trên immi.homeaffairs.gov.au.
Chuẩn bị giấy tờ ở Việt Nam cho visa 300
Người xin visa thường cần giấy khai sinh, căn cước, hộ chiếu, và giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do cơ quan có thẩm quyền ở Việt Nam cấp để chứng minh đang độc thân. Nếu từng kết hôn, cần bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực, hoặc giấy chứng tử của vợ hay chồng cũ. Đổi tên ở bất kỳ thời điểm nào cũng cần giấy tờ thể hiện việc đổi tên.
Lý lịch tư pháp phải xin ở mỗi nước bạn từng sống đủ lâu theo quy định của Bộ Nội vụ. Với Việt Nam, đó thường là phiếu lý lịch tư pháp số 2 — bài về lý lịch tư pháp cho visa Úc trên site có giải thích kỹ. Mọi giấy tờ không phải tiếng Anh cần bản dịch tiếng Anh đầy đủ, ghi rõ thông tin người dịch.
Từ ngày 11/9/2026, Việt Nam áp dụng Công ước Apostille. Bộ Nội vụ Úc hiện chủ yếu nhận bản scan màu của giấy tờ gốc mà không đòi hợp pháp hoá; nhưng người làm lễ kết hôn hoặc cơ quan khác ở Úc có thể đòi giấy tờ đã chứng nhận. Hỏi người làm lễ trước để biết họ cần gì, tránh phải gửi giấy tờ qua lại nhiều lần.
Từ visa 820 tới 801: giữ hồ sơ sống trong giai đoạn chờ
Sau khi cưới và nộp 820/801, hồ sơ bước vào giai đoạn dài nhất. Visa 820 là visa tạm trú; phần 801 thường chỉ được xét sau một khoảng thời gian tính từ ngày nộp hồ sơ kết hợp, và lúc đó Bộ Nội vụ sẽ yêu cầu bằng chứng mới rằng hai vợ chồng vẫn đang chung sống. Nói cách khác, hồ sơ được xét hai lần: một lần lúc mới cưới, một lần sau khi đã sống chung một thời gian.
Bằng chứng cho lần xét thứ hai thường xoay quanh bốn nhóm: tài chính chung (tài khoản chung, chia sẻ chi tiêu, đứng tên chung hợp đồng thuê nhà hoặc khoản vay), sinh hoạt chung (cùng địa chỉ trên hoá đơn, thư từ, chia việc nhà), quan hệ xã hội (bạn bè, gia đình biết hai người là vợ chồng, đi lễ tết cùng nhau), và cam kết lâu dài (di chúc, bảo hiểm có tên người kia là người thụ hưởng, kế hoạch con cái). Ngay từ lúc mới sang, nên để hai tên cùng xuất hiện trên càng nhiều giấy tờ đời sống càng tốt — không phải để làm đẹp hồ sơ, mà vì đó chính là dấu vết tự nhiên của một gia đình thật.
Trong thời gian chờ, nếu đổi địa chỉ, đổi hộ chiếu hoặc có con, cần thông báo cho Bộ Nội vụ qua ImmiAccount. Nếu định ra khỏi Úc khi đang giữ visa bắc cầu, đọc kỹ điều kiện: visa bắc cầu A thường không cho phép đi rồi quay lại, cần xin visa bắc cầu B trước khi đi.
Câu hỏi thường gặp
Visa 300 có cho phép làm việc ở Úc không?
Có. Người giữ visa 300 được làm việc và học tập ở Úc trong thời hạn visa, nhưng việc học có thể không được hưởng mức học phí như công dân. Sau khi nộp 820/801 tại Úc, người nộp thường được cấp visa bắc cầu giữ quyền làm việc cho tới khi có quyết định visa 820.
Quen nhau qua mạng và đã gặp một lần có đủ điều kiện không?
Về mặt điều kiện, chỉ cần hai người đã gặp nhau trực tiếp khi trưởng thành. Tuy nhiên một lần gặp ngắn ngày thường khiến viên chức hỏi kỹ hơn về độ thật của mối quan hệ. Bằng chứng liên lạc đều đặn, gia đình hai bên biết và kế hoạch đám cưới cụ thể sẽ giúp hồ sơ thuyết phục hơn.
Có thể đưa con riêng đi kèm visa 300 không?
Có thể. Con phụ thuộc của người xin visa có thể được đưa vào hồ sơ visa 300 nếu đáp ứng định nghĩa con phụ thuộc. Cần sự đồng ý của người cha hoặc mẹ còn lại có quyền quyết định nơi ở của con, hoặc quyết định của toà án; thiếu giấy này là lý do hồ sơ hay bị treo.
Đang ở Úc bằng visa du lịch có nộp visa 300 được không?
Không. Visa 300 phải nộp khi người xin đang ở ngoài Úc và cũng phải ở ngoài Úc khi được cấp. Nếu đang ở Úc và đã kết hôn hoặc có quan hệ de facto, cần xem xét khả năng nộp 820/801 tại Úc, nhưng điều kiện của visa du lịch như 8503 có thể chặn việc nộp.
Sau khi cưới bao lâu phải nộp 820/801?
Bạn phải nộp hồ sơ 820/801 khi đang ở Úc và visa 300 còn hiệu lực. Không có thời gian chờ bắt buộc sau đám cưới; nhiều cặp nộp ngay khi có giấy chứng nhận kết hôn. Để visa 300 hết hạn rồi mới nộp là mất quyền dùng đường này.