Nhiều gia đình Việt có hồ sơ F4 — công dân Mỹ bảo lãnh anh chị em — đã nằm chờ hơn mười năm, trong khi con cái lớn dần và sắp chạm mốc 21 tuổi. Câu hỏi "có nên làm thêm EB-5" xuất hiện khi gia đình có tài sản đủ mức đầu tư. Câu trả lời ngắn: hai hồ sơ chạy song song được, làm EB-5 không làm mất F4, nhưng ngày ưu tiên của F4 không chuyển sang EB-5, và lý do chính đáng nhất để chi một khoản vốn lớn thường là tuổi của con, không phải sốt ruột vì hàng chờ.
Bài này đặt hai diện cạnh nhau theo các tiêu chí gia đình thật sự cân nhắc, giải thích chuyện tuổi con dưới luật CSPA ở mỗi diện, những gì xảy ra với hồ sơ F4 khi EB-5 đi trước, và đưa ba tình huống giả định để bạn tự soi. Thời gian chờ của từng diện đổi theo tháng; con số hiện hành phải đọc trên Visa Bulletin của travel.state.gov.
Hai hồ sơ chạy song song được không
Luật di trú Mỹ không cấm một người là người thụ hưởng của nhiều đơn định cư cùng lúc. Bạn có thể là người được bảo lãnh trong đơn I-130 diện F4 do anh chị em là công dân Mỹ nộp, đồng thời là nhà đầu tư chính trong đơn I-526E. Hai hồ sơ được xét độc lập; đơn nào tới lượt visa trước và được cấp thì gia đình đi theo đơn đó.
Điều cần làm là khai nhất quán. Đơn EB-5, đơn DS-260 và các lần xin visa không định cư đều hỏi về hồ sơ định cư đang có. Che giấu đơn F4 khi làm EB-5, hay ngược lại, tạo ra mâu thuẫn mà viên chức nhìn thấy được trong hệ thống. Ngoài ra, có hai hồ sơ định cư đang mở làm việc xin visa du lịch Mỹ khó hơn, vì viên chức sẽ cân nhắc ý định định cư; nếu cả nhà hay đi Mỹ thăm thân, đó là một chi phí phụ nên tính trước.
Một hệ quả nhỏ nhưng thực tế: hai hồ sơ nghĩa là hai bộ giấy tờ hộ tịch, hai lần cập nhật khi có thay đổi gia đình, có thể hai luật sư hoặc ít nhất một luật sư nắm cả hai. Khi gia đình có sự kiện như con kết hôn hay ly hôn, cần đánh giá tác động lên cả hai diện cùng lúc.
Ngày ưu tiên không chuyển từ F4 sang EB-5
Ngày ưu tiên là vị trí của bạn trong hàng chờ. Với F4, đó là ngày USCIS nhận đơn I-130; với EB-5, là ngày nộp đơn I-526E. Hai hàng chờ thuộc hai nhóm hạn ngạch khác nhau — nhóm gia đình và nhóm việc làm — nên ngày ưu tiên F4 không được mang sang EB-5. Một gia đình đã chờ F4 từ mười hai năm trước, khi nộp EB-5 hôm nay, đứng ở cuối hàng EB-5 với ngày ưu tiên mới.
Hàng chờ EB-5 nhìn chung ngắn hơn F4 rất nhiều, nhưng không phải lúc nào cũng "hiện hành". Visa EB-5 có hạn ngạch theo năm, chia thành nhóm không dành riêng và các nhóm dành riêng cho dự án nông thôn, vùng thất nghiệp cao và hạ tầng theo luật RIA. Khi nhu cầu của người sinh tại một nước vượt mức, ngày ưu tiên của nước đó bị chặn. Trước khi quyết định, hãy đọc Visa Bulletin mới nhất ở mục EB-5 cho người sinh tại Việt Nam, cả bảng ngày hành động cuối cùng lẫn bảng ngày nộp hồ sơ.
Đổi lại, EB-5 có những chặng chờ mà F4 không có: USCIS xét I-526E và có thể cả đơn I-956F của dự án. Thời gian xét đơn này thay đổi theo thời kỳ, tra trên trang thời gian xử lý của uscis.gov. Vì vậy so sánh đúng không phải "F4 còn bao lâu so với EB-5 bao lâu" theo cảm giác, mà là cộng các chặng của EB-5 rồi đặt cạnh ước tính F4.
Tuổi con: chỗ quyết định nhất
Ở cả hai diện, con chỉ được đi kèm nếu còn dưới 21 tuổi và chưa kết hôn vào thời điểm cần thiết. Luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA) cho phép trừ bớt thời gian đơn nằm chờ USCIS xét khỏi tuổi thật của con. Với F4, thời gian xét đơn I-130 thường ngắn so với thời gian chờ visa, nên phần được trừ không nhiều; con của người được bảo lãnh F4 rất hay quá tuổi trước khi tới lượt. Khi con quá tuổi, hồ sơ F4 không còn mang con theo, và con phải tự tìm đường riêng.
Với EB-5, cùng nguyên tắc đó, phần thời gian đơn I-526E chờ xét được trừ. Do thời gian xét I-526E có thể kéo dài, phần được trừ có khi đáng kể. Nhưng nếu ngày ưu tiên EB-5 của nước sinh bị chặn, thời gian chờ visa sau khi duyệt không được trừ, và con vẫn có thể quá tuổi.
Vì vậy quyết định EB-5 khi đang chờ F4 thường hợp lý nhất khi con đang ở khoảng 14–18 tuổi: đủ xa mốc 21 để EB-5 kịp đi hết các chặng nếu hàng chờ thuận lợi, trong khi F4 gần như chắc chắn không kịp. Với con đã 19–20 tuổi, phải nhờ luật sư tính tuổi CSPA theo vài kịch bản thời gian xét đơn; đôi khi kết quả cho thấy con vẫn kịp, đôi khi không còn cửa. Với con dưới 10 tuổi, F4 có thể vẫn kịp, và lý do làm EB-5 phải là thứ khác.
So sánh F4 và EB-5 theo tiêu chí của gia đình
Bảng so sánh nguyên tắc tính đến thời điểm viết. Mức vốn EB-5 theo luật RIA 2022: 800.000 USD cho dự án ở vùng TEA, 1.050.000 USD ngoài TEA; các con số khác như thời gian chờ và lệ phí cần tra trên uscis.gov và travel.state.gov.
| Tiêu chí | F4 (anh chị em bảo lãnh) | EB-5 (đầu tư) |
|---|---|---|
| Người đứng đơn | Anh hoặc chị em là công dân Mỹ từ 21 tuổi | Chính bạn, với tư cách nhà đầu tư |
| Chi phí chính | Lệ phí đơn và visa | Vốn đầu tư chịu rủi ro, phí hành chính dự án, phí luật sư |
| Thời gian chờ | Thường rất dài với người sinh tại Việt Nam | Ngắn hơn nhiều nhưng có chặng xét I-526E và có thể bị chặn theo nước sinh |
| Người đi kèm | Vợ hoặc chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn | Như F4 |
| Thẻ xanh nhận được | Thẻ 10 năm | Thẻ có điều kiện 2 năm, phải nộp I-829 để xoá điều kiện |
| Rủi ro riêng | Người bảo lãnh qua đời có thể làm đơn bị huỷ, trừ một số ngoại lệ hẹp | Rủi ro dự án, rủi ro mất một phần vốn, rủi ro I-829 |
| Bảo trợ tài chính | Cần I-864 của người bảo lãnh hoặc người đồng bảo trợ | Không có I-864 |
Hàng "rủi ro riêng" thường bị bỏ qua. Hồ sơ F4 phụ thuộc vào người bảo lãnh còn sống và còn tư cách công dân; khi anh chị em bảo lãnh qua đời, đơn tự động bị thu hồi theo luật, chỉ còn những đường cứu hẹp có điều kiện. Với người bảo lãnh đã lớn tuổi, rủi ro này nên được tính vào quyết định.
Ngược lại, EB-5 đặt toàn bộ rủi ro lên dự án và nguồn tiền của bạn. Không có đường nào miễn rủi ro; chỉ có chọn rủi ro nào gia đình mình chịu được.
Khi EB-5 đi trước: hồ sơ F4 xử lý thế nào
Giả sử EB-5 tới lượt trước và cả gia đình nhận thẻ xanh có điều kiện. Hồ sơ F4 lúc này không còn tác dụng với những người đã có thẻ, vì một người đã là thường trú nhân không cần visa định cư nữa. Gia đình thường thông báo cho NVC khi được hỏi, hoặc đơn giản là không tiếp tục bước tiếp theo; luật sư sẽ hướng dẫn cách làm gọn hơn theo tình trạng cụ thể.
Nhưng đừng vội bỏ hồ sơ F4 cho tới khi thẻ xanh EB-5 thật sự an toàn. Thẻ có điều kiện phải qua I-829; nếu I-829 bị từ chối vì dự án không tạo đủ việc làm, gia đình có thể mất tư cách thường trú. Trong vài tình huống, một hồ sơ F4 còn sống có thể là phương án dự phòng, dù khả năng sử dụng nó phụ thuộc vào tình trạng di trú lúc đó. Hãy hỏi luật sư trước khi rút đơn.
Trường hợp con đã quá 21 tuổi trong hồ sơ F4 nhưng vẫn kịp đi theo EB-5 là kết quả mà nhiều gia đình chọn EB-5 để đạt được. Ngược lại, con đã quá tuổi ở cả hai diện thì cần một đường riêng: du học, diện việc làm, hoặc chờ cha mẹ thành thường trú nhân rồi bảo lãnh theo diện F2B — diện con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân, cũng có hàng chờ riêng.
Ba tình huống giả định và năm câu tự hỏi
Ba tình huống dưới đây là ví dụ giả định để minh hoạ cách nghĩ, không phải dự đoán cho hồ sơ thật.
- Gia đình A: F4 nộp từ lâu, hai con 15 và 12 tuổi, tài sản đủ một khoản đầu tư mà không phải vay. Phép tính cho thấy F4 khó kịp cho con lớn. EB-5 đáng cân nhắc nghiêm túc, với điều kiện chọn được dự án mà gia đình hiểu rõ rủi ro.
- Gia đình B: F4 đã gần tới lượt theo Visa Bulletin, con 9 tuổi. Lý do làm EB-5 rất yếu; chi một khoản vốn lớn chỉ để rút ngắn ít năm là không tương xứng với rủi ro.
- Gia đình C: F4 còn xa, con 20 tuổi, tài sản phải vay mới đủ. Cần luật sư tính tuổi CSPA trước mọi bước; nếu kết quả cho thấy con khó kịp, có thể đường du học cho con cộng chờ F4 cho cha mẹ hợp lý hơn.
- Câu 1: Con nhỏ nhất và lớn nhất bao nhiêu tuổi, còn bao xa mốc 21?
- Câu 2: Visa Bulletin hiện tại của F4 và EB-5 cho người sinh tại Việt Nam đang ở đâu?
- Câu 3: Khoản vốn có phải vay, thế chấp tài sản không, và gia đình chịu được kịch bản vốn về chậm hoặc mất một phần không?
- Câu 4: Người bảo lãnh F4 bao nhiêu tuổi, sức khoẻ thế nào?
- Câu 5: Gia đình có sẵn sàng thường trú ở Mỹ ngay khi có visa không, hay vẫn muốn chờ?
Nếu câu 5 là "chưa muốn đi ngay", cả hai hồ sơ đều không nên vội. Thẻ xanh đòi bạn sống ở Mỹ; có visa rồi không đi thì cũng như không có.
Câu hỏi thường gặp
Làm EB-5 có phải rút hồ sơ F4 không?
Không. Hai hồ sơ được xét độc lập và có thể cùng tồn tại. Chỉ cần khai trung thực về hồ sơ kia ở những nơi mẫu đơn hỏi. Khi một hồ sơ đã cho gia đình thẻ xanh, luật sư sẽ hướng dẫn cách xử lý hồ sơ còn lại.
Ngày ưu tiên F4 có giúp hồ sơ EB-5 đi nhanh hơn không?
Không. Ngày ưu tiên chỉ có giá trị trong nhóm hạn ngạch của đơn đó. Hồ sơ EB-5 nhận ngày ưu tiên mới theo ngày nộp I-526E, bất kể gia đình đã chờ F4 bao lâu.
Con đã quá 21 tuổi trong hồ sơ F4 thì có đi theo EB-5 được không?
Nếu con vẫn dưới 21 tuổi theo cách tính CSPA tại thời điểm visa EB-5 sẵn có và chưa kết hôn thì có thể. Nếu con đã quá tuổi thật và phần trừ CSPA không đủ kéo lại, con không đi kèm EB-5 được.
Người bảo lãnh F4 qua đời thì hồ sơ còn không?
Theo luật, đơn I-130 thường tự động bị thu hồi khi người bảo lãnh qua đời. Có một số đường cứu hẹp như khôi phục vì lý do nhân đạo hoặc quy định riêng cho người thụ hưởng đang sống ở Mỹ, điều kiện chặt. Cần luật sư đánh giá ngay khi việc xảy ra.
Có hồ sơ F4 thì xin visa du lịch Mỹ có khó hơn không?
Thường là khó hơn, vì viên chức phải tin bạn sẽ về theo đúng hạn dù đang có hồ sơ định cư. Không phải là không thể, nhưng cần chứng minh ràng buộc ở Việt Nam rõ ràng. Thêm hồ sơ EB-5 không làm việc này dễ hơn.
Có nên dùng tiền vay để làm EB-5 cho kịp tuổi con không?
Vay thế chấp tài sản để đầu tư EB-5 được luật chấp nhận nếu chứng minh đúng, nhưng làm rủi ro gia đình tăng lên: vốn khoá nhiều năm, lãi vay vẫn phải trả. Chỉ nên cân nhắc khi gia đình chịu được kịch bản vốn về chậm hoặc mất một phần.