Trong hồ sơ EB-5, con của nhà đầu tư chỉ được đi kèm khi còn là "con" theo luật di trú Mỹ: chưa kết hôn và dưới 21 tuổi. Vì hồ sơ kéo dài nhiều năm, rất nhiều gia đình Việt có con 17–20 tuổi lúc nộp đơn và lo con sẽ "quá tuổi" trước khi nhận visa. Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (Child Status Protection Act, viết tắt CSPA, năm 2002) không giữ nguyên tuổi của con, nhưng cho phép trừ bớt một khoảng thời gian khỏi tuổi thật.
Công thức gọn: tuổi CSPA = tuổi thật vào ngày visa sẵn có − số ngày đơn I-526E (hoặc I-526) nằm chờ USCIS xét. Nếu kết quả dưới 21, con vẫn được tính là con, với điều kiện trong vòng một năm kể từ ngày visa sẵn có, con phải có hành động "tìm cách nhận thường trú". Phần dưới giải thích từng mốc ngày, những chỗ gia đình Việt hay tính sai, và một ví dụ giả định tính từ đầu đến cuối.
CSPA ra đời để giải quyết chuyện gì
Trước năm 2002, một đứa trẻ có thể mất quyền đi kèm chỉ vì cơ quan di trú xử lý chậm. Gia đình nộp đơn đúng hạn, con 18 tuổi; bốn năm sau đơn mới được duyệt và con đã 22. Lỗi không nằm ở gia đình, nhưng hậu quả thì gia đình chịu. CSPA được ban hành để bù phần thời gian chậm do phía chính phủ Mỹ gây ra.
Điều quan trọng cần hiểu ngay từ đầu: CSPA không bù thời gian chờ visa theo hàng. Với người sinh ở Việt Nam, sau khi I-526E được duyệt còn có thể phải chờ ngày ưu tiên đến lượt trên Visa Bulletin. Khoảng chờ đó không được trừ. Luật chỉ trừ thời gian đơn bản thân nằm trên bàn USCIS. Đây là lý do hai gia đình có con cùng tuổi, nộp cùng tháng, có thể nhận kết quả khác nhau: gia đình nào có đơn bị xét lâu hơn thì, nghịch lý thay, lại được trừ nhiều hơn.
CSPA áp dụng cho người phụ thuộc trong các diện ưu tiên, trong đó có diện việc làm EB-5. Nó không áp dụng cho tình trạng hôn nhân: con kết hôn trước khi nhập cảnh Mỹ bằng visa định cư thì mất tư cách đi kèm, bất kể tuổi CSPA bao nhiêu.
Ba mốc ngày quyết định kết quả
Toàn bộ phép tính xoay quanh ba ngày. Ghi chúng ra giấy ngay khi có, vì nhiều năm sau khó tìm lại chính xác.
| Mốc | Lấy ở đâu | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Ngày nộp I-526E (hoặc I-526) | Thông báo nhận hồ sơ (receipt notice) của USCIS | Điểm bắt đầu tính thời gian đơn chờ xét |
| Ngày duyệt I-526E | Thông báo chấp thuận (approval notice) | Điểm kết thúc thời gian đơn chờ xét; cũng là một vế của ngày visa sẵn có |
| Ngày hồ sơ đến lượt trên Visa Bulletin | Visa Bulletin hằng tháng của Bộ Ngoại giao (travel.state.gov), đúng diện EB-5 và đúng cột nơi sinh Việt Nam | Vế còn lại của ngày visa sẵn có |
| Ngày visa sẵn có | Lấy ngày muộn hơn giữa ngày duyệt đơn và ngày hồ sơ đến lượt | Ngày "chụp" tuổi thật của con để trừ |
| Hạn một năm | Tính từ ngày visa sẵn có | Trong hạn này con phải có hành động tìm cách nhận thường trú |
Thời gian đơn chờ xét tính bằng ngày, từ ngày nộp đến ngày duyệt. Nếu đơn từng bị yêu cầu bổ sung (RFE), thời gian chờ gia đình trả lời vẫn nằm trong khoảng này, vì đơn chưa có quyết định.
Visa Bulletin có hai bảng: ngày được cấp visa (Final Action Dates) và ngày được nộp hồ sơ (Dates for Filing). Cách USCIS chọn bảng nào để xác định "visa sẵn có" khi tính CSPA đã thay đổi ít nhất một lần kể từ năm 2023, và Bộ Ngoại giao ở đường lãnh sự có thể không áp dụng giống hệt. Đây là chỗ phải hỏi luật sư và tra Cẩm nang Chính sách của USCIS (USCIS Policy Manual) ở thời điểm hồ sơ của bạn đến lượt, không dựa vào bài viết cũ.
Ví dụ giả định: tính tuổi CSPA từng bước
Các ngày dưới đây là ví dụ giả định để minh hoạ cách tính, không phản ánh thời gian xét thực tế của bất kỳ hồ sơ nào.
- Con gái sinh ngày 10/3/2006. Gia đình nộp I-526E ngày 1/6/2024, khi con 18 tuổi.
- USCIS duyệt I-526E ngày 1/12/2026. Đơn nằm chờ 913 ngày, tức khoảng 2 năm 6 tháng.
- Giả sử ngày ưu tiên 1/6/2024 của gia đình đến lượt trên Visa Bulletin vào ngày 1/10/2027. Ngày visa sẵn có là ngày muộn hơn trong hai ngày: 1/10/2027.
- Vào ngày 1/10/2027 con đã 21 tuổi 6 tháng 21 ngày.
- Trừ 913 ngày (khoảng 2 năm 6 tháng): tuổi CSPA của con vào khoảng 19 tuổi. Dưới 21, con vẫn đi kèm được.
- Gia đình phải có hành động tìm cách nhận thường trú cho con trước ngày 1/10/2028. Ở đường lãnh sự, cách an toàn là nộp đơn DS-260 cho con sớm ngay khi Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) mở hồ sơ, không chờ đến tháng cuối.
- Giả sử ngược lại: USCIS duyệt nhanh, chỉ 300 ngày, và ngày ưu tiên đến lượt ngay. Khi đó con có thể được trừ ít hơn nhiều, và nếu visa sẵn có sau sinh nhật 21 khoảng một năm thì tuổi CSPA vượt 21. Đơn duyệt nhanh, tưởng là tin tốt, lại có thể bất lợi cho con lớn.
Ví dụ này cho thấy tại sao không có câu trả lời chung kiểu "con 19 tuổi thì an toàn". Kết quả phụ thuộc vào thời gian xét đơn và hàng chờ, hai thứ gia đình không kiểm soát được. Điều gia đình kiểm soát được là ngày nộp đơn và tốc độ hành động trong hạn một năm.
Hành động "tìm cách nhận thường trú" trong một năm
Điều kiện này hay bị quên nhất. Tuổi CSPA dưới 21 chưa đủ. Luật đòi hỏi người con phải "tìm cách nhận" (sought to acquire) thường trú trong vòng một năm kể từ ngày visa sẵn có. Gia đình nào để hồ sơ của con nằm yên, ví dụ vì con đang học dở ở Việt Nam, có thể mất quyền dù phép tính tuổi đạt.
Ở đường lãnh sự, hành động thường được công nhận là nộp DS-260. Theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao, nộp đơn DS-260 cho người con trong hạn thường được coi là đáp ứng. Một số hành động khác như đóng phí thị thực cũng được xem xét. Gia đình nên lưu bản xác nhận nộp đơn có ngày giờ.
Ở đường điều chỉnh tình trạng tại Mỹ, hành động là nộp I-485. Con đang học ở Mỹ bằng visa du học thì nộp đơn I-485 trong hạn. Nếu gia đình chọn nộp đồng thời I-526E và I-485 từ đầu, cách tính có điểm riêng mà luật sư cần xem cụ thể.
Có ngoại lệ cho trường hợp bất khả kháng. USCIS có thể chấp nhận việc không đáp ứng hạn một năm nếu người con chứng minh được hoàn cảnh ngoài khả năng kiểm soát. Đây là ngoại lệ hẹp, xét từng hồ sơ, không nên dựa vào khi lập kế hoạch.
Những lỗi tính tuổi gia đình Việt hay gặp
Lấy ngày phỏng vấn làm mốc. Nhiều gia đình nghĩ con phải dưới 21 vào ngày phỏng vấn ở Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM. Mốc đúng là ngày visa sẵn có, và tuổi đem ra so là tuổi đã trừ thời gian chờ đơn. Một người con 22 tuổi thật vẫn có thể phỏng vấn với tư cách người phụ thuộc nếu tuổi CSPA dưới 21 và đã hành động kịp.
Trừ cả thời gian chờ hàng. Có gia đình cộng hết từ ngày nộp đơn đến ngày phỏng vấn rồi trừ đi, ra con số rất đẹp. Như đã nói, chỉ thời gian đơn nằm ở USCIS mới được trừ. Thời gian ở NVC, thời gian chờ ngày ưu tiên, thời gian chờ lịch phỏng vấn đều không được trừ.
Quên rằng hôn nhân là điều kiện độc lập. Con 20 tuổi kết hôn trong lúc chờ là mất tư cách đi kèm EB-5 ngay, không có cơ chế cứu. Gia đình nên nói chuyện thẳng thắn với con trước khi nộp hồ sơ.
Tính bằng năm tròn. Phép trừ tính bằng ngày. Hồ sơ sát ngưỡng có thể chênh vài tuần, và vài tuần đó quyết định cả lộ trình của một người. Luật sư nên đưa phép tính bằng văn bản, có ghi rõ các ngày nguồn.
Tin vào lời hứa "giữ tuổi" của bên bán dự án. Không dự án nào kiểm soát được tốc độ xét đơn hay Visa Bulletin. Một dự án nông thôn có thể được ưu tiên xét, nhưng xét nhanh không đồng nghĩa với tốt cho con lớn, như ví dụ ở trên đã cho thấy.
Khi tuổi CSPA dự kiến vượt 21: các hướng gia đình bàn với luật sư
Cho con đứng đơn riêng. Nếu nguồn tiền cho phép, người con có thể là nhà đầu tư chính của một khoản đầu tư riêng, dùng tiền cha mẹ tặng hợp pháp. Cách này tốn gấp đôi vốn và cần chứng minh nguồn tiền của người tặng, nhưng tách số phận của con khỏi phép tính tuổi.
Cho con làm nhà đầu tư chính, cha mẹ đi kèm. Không được: cha mẹ không phải người phụ thuộc của con trong EB-5. Diện này chỉ cho vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 đi kèm. Cha mẹ muốn sang theo con phải có hồ sơ riêng.
Đi du học trước, sau tính tiếp. Con có thể sang Mỹ bằng visa du học trong lúc chờ. Nếu tuổi CSPA còn dưới 21 khi visa sẵn có, con có thể điều chỉnh tình trạng tại Mỹ. Nếu không, con giữ tình trạng du học và tìm đường riêng sau tốt nghiệp. Cần khai trung thực ý định định cư ở buổi phỏng vấn visa du học, vì viên chức biết gia đình có hồ sơ định cư.
Bảo lãnh sau khi cha mẹ có thẻ xanh. Người có thẻ xanh có thể bảo lãnh con chưa kết hôn trên 21 tuổi theo diện F2B, và công dân Mỹ bảo lãnh con theo F1 hoặc F3. Các diện này có hàng chờ riêng, thường dài với người sinh ở Việt Nam; tra Visa Bulletin để có hình dung.
Nộp sớm hơn thay vì chờ "chọn dự án thật kỹ". Mỗi tháng trì hoãn trước khi nộp đơn là một tháng tuổi thật tăng mà không được bù. Chọn dự án kỹ là đúng, nhưng chuẩn bị hồ sơ nguồn tiền nên bắt đầu song song từ sớm để không mất thời gian ở khâu đó.
RIA 2022 và các bảo vệ khác cho người phụ thuộc
Luật EB-5 Reform and Integrity Act 2022 bổ sung một số cơ chế bảo vệ cho nhà đầu tư và người phụ thuộc trong trường hợp trung tâm vùng bị chấm dứt hoặc dự án bị loại khỏi chương trình, để những người đã đầu tư thiện chí không mất hết chỉ vì lỗi của bên khác. Một số điều khoản liên quan đến tuổi của con trong các tình huống đó. Phạm vi áp dụng hẹp và gắn với hoàn cảnh cụ thể, nên không thể dùng làm phương án dự phòng chung.
Ngoài ra, sau khi con đã nhập cảnh Mỹ bằng visa EB-5 và nhận thẻ xanh có điều kiện, việc con tròn 21 tuổi trong hai năm có điều kiện không làm mất thẻ. Đến hạn xoá điều kiện, con có thể được ghi trong đơn I-829 của cha mẹ hoặc tự nộp riêng tuỳ trường hợp; hướng dẫn mẫu đơn I-829 trên uscis.gov nói rõ khi nào người phụ thuộc phải nộp riêng.
Mọi chi tiết về luật và chính sách ở đây đúng tính đến thời điểm viết. Chính sách về CSPA là vùng thay đổi thường xuyên qua hướng dẫn hành chính, nên hãy đối chiếu với USCIS Policy Manual và trang Visa Bulletin của travel.state.gov khi tính cho hồ sơ thật.
Câu hỏi thường gặp
Con đã 21 tuổi lúc nộp I-526E thì CSPA có cứu được không?
Thường là không. CSPA chỉ trừ thời gian đơn chờ xét khỏi tuổi vào ngày visa sẵn có. Nếu con đã 21 tuổi khi nộp đơn, phần trừ hiếm khi đủ kéo tuổi về dưới 21, vì ngày visa sẵn có luôn muộn hơn ngày duyệt đơn. Gia đình nên tính phương án riêng cho con.
Đơn I-526E bị yêu cầu bổ sung thì thời gian chờ có bị trừ đi không?
Thời gian từ ngày nộp đến ngày duyệt được tính trọn, kể cả khoảng gia đình đang soạn bản trả lời yêu cầu bổ sung. Tuy vậy không nên cố tình kéo dài việc trả lời, vì đơn vẫn có thể bị từ chối nếu bổ sung yếu, và mọi phép tính sẽ mất ý nghĩa.
Hai con trong cùng gia đình có thể có kết quả CSPA khác nhau không?
Có. Thời gian đơn chờ xét và ngày visa sẵn có giống nhau cho cả gia đình, nhưng tuổi thật mỗi con khác nhau. Con lớn có thể vượt ngưỡng trong khi con nhỏ vẫn an toàn. Cần tính riêng cho từng người.
Con dùng CSPA để đi kèm thì có bị hạn chế gì sau khi sang Mỹ không?
Không. Người con nhận thẻ xanh có điều kiện như mọi người phụ thuộc khác, được đi học, đi làm, và đến hạn thì tham gia hồ sơ xoá điều kiện. CSPA chỉ quyết định con có đủ tư cách đi kèm vào thời điểm nhận visa.
Có cách nào yêu cầu USCIS xét chậm lại để con được trừ nhiều hơn không?
Không có cơ chế chính thức để xin xét chậm, và cố tình gây chậm bằng cách khai thiếu là rủi ro lớn hơn lợi ích. Gia đình chỉ nên nộp hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, theo dõi Visa Bulletin và hành động trong hạn một năm.
Con ở Việt Nam đang học đại học, chưa muốn sang ngay thì có được không?
Con phải có hành động tìm cách nhận thường trú trong một năm kể từ ngày visa sẵn có, và sau khi được cấp visa phải nhập cảnh Mỹ trong thời hạn ghi trên visa. Muốn học tiếp ở Việt Nam thì cần tính cả chuyện giữ thường trú về sau, hỏi luật sư trước khi quyết định.