Trong hồ sơ F3 hay F4 chờ mười mấy năm, đứa con được ghi đi kèm lúc năm, bảy tuổi thường đã qua 21 khi tới lượt phỏng vấn. Nhiều gia đình nghĩ con đã “rớt” và tính chuyện để con ở lại. Thật ra luật Mỹ có Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em, thường gọi tắt là CSPA, cho phép trừ một phần thời gian chờ vào tuổi của con. Có những đứa trẻ 22, 23 tuổi theo giấy khai sinh nhưng vẫn được tính là dưới 21.
Tuy vậy CSPA không cứu được mọi người, và nó có một điều kiện thủ tục mà nhiều gia đình bỏ lỡ: phải tiến hành xin visa trong vòng một năm. Bài này giải thích công thức, làm ví dụ giả định với số cụ thể và chỉ ra các bẫy. Cách áp dụng chi tiết đã được các cơ quan Mỹ điều chỉnh vài lần, nên với hồ sơ thật, hãy đối chiếu hướng dẫn hiện hành trên travel.state.gov và uscis.gov.
CSPA ra đời để giải quyết vấn đề gì
Trước khi có CSPA, tuổi của con được tính đơn giản theo ngày sinh tại thời điểm nhận visa. Đứa con tròn 21 một ngày trước khi được cấp visa là mất tư cách “con”, dù sự chậm trễ hoàn toàn do hàng chờ và tốc độ xét đơn của cơ quan Mỹ. Đạo luật năm 2002 sửa điều đó bằng hai cơ chế khác nhau cho hai nhóm hồ sơ.
Nhóm thứ nhất là thân nhân trực hệ của công dân Mỹ, như con dưới 21 tuổi diện IR2. Với nhóm này, tuổi của con được đóng băng tại một thời điểm cố định. Nhóm thứ hai là các diện ưu tiên có hàng chờ, gồm con đi kèm trong F1, F3, F4, con trong F2A và con đi kèm trong các diện việc làm. Với nhóm này, tuổi không đóng băng mà được tính theo công thức trừ thời gian chờ xét đơn.
Cần nói rõ phạm vi: CSPA chỉ bàn về mốc 21 tuổi. Nó không cứu được người con đã kết hôn. Một người con 20 tuổi theo cách tính CSPA nhưng đã lập gia đình thì vẫn mất tư cách đi kèm trong diện F2A, F3, F4, vì điều kiện “con” trong luật di trú Mỹ là chưa kết hôn và dưới 21. Gia đình có con sắp tới tuổi lập gia đình nên tính hai chuyện này cùng lúc.
Nhóm thân nhân trực hệ: tuổi đóng băng ở đâu
Con của công dân Mỹ. Tuổi đóng băng tại ngày USCIS nhận đơn I-130. Nếu đơn được nộp khi con 20 tuổi, con vẫn giữ tư cách dưới 21 dù tới lúc phỏng vấn đã 22, miễn là chưa kết hôn.
Cha mẹ thường trú nhân nhập tịch khi đơn F2A đang chờ. Đơn chuyển sang IR2 và tuổi của con đóng băng tại ngày cha hoặc mẹ nhập tịch. Nếu vào ngày đó con đã từ 21 tuổi trở lên, đơn chuyển sang F1 thay vì IR2; ca sát mốc nên nhờ luật sư tính vì có quy tắc riêng cho tình huống chuyển diện này.
Con riêng. Tuổi đóng băng tương tự, nhưng điều kiện trước hết vẫn là cuộc hôn nhân tạo ra quan hệ con riêng phải có trước khi con tròn 18 tuổi. CSPA không sửa được mốc 18 này.
Con đi kèm trong diện vợ chồng của công dân. Diện IR1 và CR1 không có người đi kèm, nên con của người vợ hoặc chồng cần đơn riêng; tuổi đóng băng theo ngày nộp đơn riêng đó. Nộp đơn cho con càng sớm càng có lợi, đừng đợi người lớn phỏng vấn xong.
Nhóm diện ưu tiên: công thức tính tuổi
Với con trong F2A và con đi kèm trong F1, F3, F4 hay diện việc làm, tuổi CSPA được tính theo ba bước. Bước một: xác định ngày visa trở nên sẵn có. Đó là ngày đầu tiên của tháng mà ngày ưu tiên của hồ sơ trở nên hiện hành theo bảng ngày hành động cuối cùng trong Visa Bulletin, hoặc ngày đơn I-130 được chấp thuận nếu ngày chấp thuận đến sau. Bước hai: tính tuổi thật của con vào ngày đó. Bước ba: lấy tuổi thật trừ đi khoảng thời gian đơn I-130 nằm chờ xét, tức từ ngày USCIS nhận đơn tới ngày chấp thuận.
Nếu kết quả dưới 21, con được coi là dưới 21 cho mục đích visa. Thời gian chờ ngày ưu tiên sau khi đơn đã chấp thuận không được trừ; chỉ thời gian USCIS ngồi xét đơn mới được trừ. Đây là chỗ nhiều người tính sai. Hồ sơ F4 chờ mười lăm năm không có nghĩa con được trừ mười lăm năm; nếu USCIS duyệt đơn trong một năm, con chỉ được trừ một năm.
Một chỗ khác hay bị hiểu nhầm là bảng nào trong Visa Bulletin được dùng. Với hồ sơ xin visa tại Lãnh sự quán, Bộ Ngoại giao dùng bảng ngày hành động cuối cùng. Với hồ sơ điều chỉnh tình trạng trong nước Mỹ, USCIS đã đổi cách áp dụng vài lần trong những năm gần đây. Người ở Việt Nam đi đường lãnh sự nên lấy bảng ngày hành động cuối cùng làm mốc, và kiểm lại hướng dẫn mới nhất nếu hồ sơ của bạn nằm sát ranh giới.
Ví dụ giả định: hai người con, hai kết quả
Ví dụ dưới đây là giả định để minh hoạ công thức, không phải số liệu của hồ sơ thật. Ông Bình được em gái là công dân Mỹ bảo lãnh diện F4. USCIS nhận đơn tháng 1/2013 và chấp thuận tháng 1/2015, tức đơn nằm chờ xét khoảng hai năm. Giả sử ngày ưu tiên của ông trở nên hiện hành từ ngày 1/10/2026. Ông có hai con độc thân:
| Mục | Con gái Mai | Con trai Minh |
|---|---|---|
| Ngày sinh | Tháng 6/2004 | Tháng 3/2003 |
| Tuổi thật ngày 1/10/2026 | Khoảng 22 tuổi 4 tháng | Khoảng 23 tuổi 7 tháng |
| Trừ thời gian đơn chờ xét | Trừ khoảng 2 năm | Trừ khoảng 2 năm |
| Tuổi CSPA | Khoảng 20 tuổi 4 tháng | Khoảng 21 tuổi 7 tháng |
| Kết quả | Còn được đi kèm, nếu tiến hành trong một năm | Quá tuổi, không đi kèm được trong hồ sơ F4 |
Hai người con chỉ cách nhau hơn một năm tuổi nhưng kết quả trái ngược. Ví dụ cũng cho thấy vì sao gia đình cần tính chính xác theo ngày, không theo năm: một hồ sơ sát mốc 21 có thể đổi kết quả chỉ vì vài tuần.
Điều kiện bắt buộc: tìm cách nhận visa trong vòng một năm
Công thức CSPA chỉ có tác dụng nếu người con tìm cách nhận thường trú trong vòng một năm kể từ ngày visa trở nên sẵn có. Luật gọi điều này là “sought to acquire”. Với hồ sơ đi đường lãnh sự, Bộ Ngoại giao thường chấp nhận việc nộp mẫu DS-260 cho chính người con đó là đã tìm cách nhận visa; trong một số trường hợp, các bước khác như đóng phí cũng được xem xét. Hãy đọc hướng dẫn hiện hành để biết bước nào được tính.
Bẫy ở đây khá tinh vi. Ở ví dụ trên, Mai có tuổi CSPA dưới 21, nhưng nếu gia đình chần chừ, đợi gom đủ tiền hay đợi Mai tốt nghiệp đại học rồi mới nộp DS-260 sau hơn một năm, Mai có thể mất sự bảo vệ đó. Nhiều gia đình nghĩ “hồ sơ người chính đã nộp là đủ”; thực tế mỗi người con cần có hành động của riêng mình.
Có một lợi ích phụ: nếu sau khi visa đã sẵn có, Visa Bulletin lùi lại khiến ngày ưu tiên không còn hiện hành, tuổi CSPA đã tính tại lần sẵn có đầu tiên thường được giữ cho người đã tìm cách nhận visa trong thời hạn. Điều này khuyến khích gia đình hành động ngay khi hồ sơ tới lượt, thay vì chờ xem.
Khi con vẫn quá tuổi: những đường còn lại
Con trong F2A tự chuyển sang F2B. Nếu con đi kèm trong đơn F2A của mẹ quá tuổi theo cách tính CSPA, luật cho phép đơn tự chuyển sang diện F2B và giữ ngày ưu tiên gốc. Đây là trường hợp được giữ ngày ưu tiên khi quá tuổi.
Con đi kèm trong F3, F4 không được giữ ngày ưu tiên. Toà án Tối cao Mỹ năm 2014 đã xác định việc giữ ngày ưu tiên khi quá tuổi không mở rộng cho con đi kèm trong các diện như F3, F4. Người con quá tuổi phải chờ cha mẹ sang Mỹ, có thẻ xanh, rồi được cha mẹ nộp đơn F2B mới với ngày ưu tiên mới.
Đi đường riêng. Người con có thể tính đường du học, đường việc làm hoặc diện khác tuỳ năng lực và mục tiêu, song song với việc chờ đơn F2B. Bài về du học định cư của site có so sánh chi tiết hơn.
Cha mẹ nhập tịch sau này. Khi cha mẹ thành công dân Mỹ, đơn F2B của con chuyển sang F1. Đó cũng là hàng chờ, nhưng mở ra phương án cho người con kết hôn mà không mất đơn, vì F1 chuyển được sang F3.
Giấy tờ cần gom để tự tính tuổi CSPA
Muốn tính đúng, gia đình cần bốn mốc ngày có giấy tờ chứng minh, không dựa vào trí nhớ hay lời kể của người làm hồ sơ năm xưa. Nên gom và chụp lại ngay từ bây giờ, kể cả khi ngày ưu tiên còn xa:
- Thông báo biên nhận đơn I-130, trên đó có ngày USCIS nhận đơn — đây là ngày ưu tiên và cũng là mốc bắt đầu tính thời gian chờ xét.
- Thông báo chấp thuận đơn I-130, có ngày chấp thuận. Nếu thất lạc, người bảo lãnh có thể xin bản sao hoặc tra lại qua tài khoản hồ sơ; việc này mất thời gian nên đừng để sát ngày.
- Bản tháng Visa Bulletin đầu tiên mà ngày ưu tiên của hồ sơ trở nên hiện hành ở cột Việt Nam, theo bảng ngày hành động cuối cùng. Lưu lại bản đó vì Bulletin cũ khó tìm lại đúng phiên bản sau nhiều năm.
- Giấy khai sinh của từng người con, đối chiếu ngày sinh trên giấy khai sinh với ngày sinh đã khai trong hồ sơ. Lệch một ngày cũng đủ làm sai kết quả ở ca sát mốc.
- Bằng chứng ngày nộp DS-260 cho từng người con, như trang xác nhận hoặc ảnh chụp màn hình có ngày giờ.
Có đủ năm thứ này, việc tính chỉ còn là phép trừ. Thiếu một thứ, mọi con số đều là ước đoán, và ở hồ sơ sát mốc 21 thì ước đoán không đủ để quyết định cho con đi hay ở.
Sai lầm hay gặp khi tính tuổi CSPA
Những lỗi dưới đây xuất hiện lặp đi lặp lại trong các gia đình có hồ sơ chờ lâu:
- Trừ cả thời gian chờ ngày ưu tiên thay vì chỉ thời gian đơn I-130 chờ xét.
- Lấy ngày nộp hồ sơ tại NVC hoặc ngày phỏng vấn làm ngày visa sẵn có. Mốc đúng là tháng ngày ưu tiên trở nên hiện hành theo bảng áp dụng, hoặc ngày chấp thuận đơn nếu muộn hơn.
- Không nộp DS-260 cho người con trong vòng một năm vì nghĩ hồ sơ của cha mẹ đã đủ.
- Cho rằng CSPA giữ được tư cách “con” cho người đã kết hôn.
- Không giữ bản sao thông báo chấp thuận đơn I-130, nên không biết đơn được duyệt ngày nào để tính.
- Để con đã quá tuổi đi phỏng vấn cùng gia đình với hy vọng viên chức “thông cảm”. Viên chức không có quyền tuỳ nghi bỏ qua tuổi; hồ sơ sẽ bị từ chối cho người con đó và gây tốn kém vô ích.
Nếu kết quả tính sát mốc trong vài tháng, đừng tự kết luận. Hãy nhờ luật sư di trú được cấp phép tính lại theo ngày chính xác và theo hướng dẫn hiện hành của cơ quan đang giữ hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian chờ ngày ưu tiên có được trừ vào tuổi của con không?
Không. Chỉ khoảng thời gian đơn I-130 nằm chờ USCIS xét, từ ngày nhận đơn tới ngày chấp thuận, được trừ. Những năm chờ ngày ưu tiên sau khi đơn đã chấp thuận không được trừ.
Con đã 23 tuổi theo giấy khai sinh có thể còn đi kèm không?
Có thể, nếu đơn I-130 nằm chờ xét lâu. Ví dụ đơn chờ xét ba năm thì người con 23 tuổi tại ngày visa sẵn có được tính khoảng 20 tuổi theo CSPA, với điều kiện chưa kết hôn và tiến hành xin visa trong một năm.
Tìm cách nhận visa trong một năm cụ thể là làm gì?
Với hồ sơ lãnh sự, việc nộp DS-260 cho chính người con thường được chấp nhận là đã tìm cách nhận visa. Bạn nên kiểm lại hướng dẫn hiện hành của Bộ Ngoại giao và làm sớm, không đợi sát hạn.
Con quá tuổi trong hồ sơ F4 có được giữ ngày ưu tiên của cha mẹ không?
Không. Việc giữ ngày ưu tiên khi quá tuổi chỉ áp dụng cho con đi kèm trong F2A. Con quá tuổi trong F3, F4 phải chờ cha mẹ có thẻ xanh rồi được nộp đơn F2B mới.
Cha mẹ là công dân Mỹ nộp đơn khi con 20 tuổi thì con có bị quá tuổi không?
Không, nếu con chưa kết hôn. Với con của công dân Mỹ, tuổi đóng băng tại ngày USCIS nhận đơn I-130, nên con vẫn giữ diện IR2 dù phỏng vấn khi đã qua 21.