DinhCuToanCau.comĐịnh Cư Toàn Cầu
Bảo lãnh định cư Mỹ

Kế hoạch bảo lãnh nối tiếp: ai đi trước, ai bảo lãnh ai để cả nhà sang Mỹ

Khi chỉ một người ở Mỹ, thứ tự bảo lãnh quyết định cả nhà sang sớm hay muộn vài năm. Cách xếp thứ tự, tận dụng nhập tịch và giữ ngày ưu tiên khi đổi diện.

Three generations of a Vietnamese family gathered on a backyard patio in Orange County at sunset, seen from behind at a distance, string lights, palm trees silhouetted, wide shot

Nhiều gia đình Việt sang Mỹ theo kiểu dây chuyền: một người đi trước bằng du học, kết hôn hay việc làm, rồi lần lượt đưa cha mẹ, anh chị em, cháu sang. Mỗi bước là một hồ sơ riêng, và thứ tự nộp đơn quyết định cả nhà sang sớm hay muộn nhiều năm. Cùng một gia đình, xếp thứ tự hợp lý có thể rút ngắn đáng kể tổng thời gian; xếp sai có thể khiến một người con mất tư cách đi kèm hoặc rơi vào diện không có đường bảo lãnh trong nhiều năm.

Bài này không thay cho tư vấn riêng cho từng gia đình, nhưng đưa ra cách nghĩ: vẽ sơ đồ ai đang có tình trạng gì, đặt các mốc nhập tịch, chọn diện nhanh nhất cho từng người, và giữ ngày ưu tiên khi diện thay đổi. Thời gian chờ của các diện có hạn ngạch đổi hằng tháng theo Visa Bulletin, nên mọi ví dụ dưới đây là giả định và bạn cần đọc bảng hiện hành trên travel.state.gov.

Bắt đầu bằng một sơ đồ gia đình

Trước khi nộp bất kỳ đơn nào, hãy vẽ sơ đồ: ai đang ở Mỹ với tình trạng gì (công dân, thường trú nhân, visa tạm), ai ở Việt Nam, tuổi của từng người, tình trạng hôn nhân, con cái. Đánh dấu thêm ngày dự kiến đủ điều kiện nhập tịch của những người đang có thẻ xanh, thường là năm năm sau khi có thẻ xanh, hoặc ba năm nếu kết hôn và sống chung với công dân Mỹ.

Sơ đồ này cho thấy ngay những điểm then chốt: ai là "cửa" để bảo lãnh người khác, những người con sắp chạm mốc 21 tuổi, những người con độc thân dễ mất diện nếu kết hôn trong lúc chờ. Nhiều gia đình chỉ nhìn một hồ sơ ngay trước mắt mà không thấy ảnh hưởng dây chuyền tới hồ sơ tiếp theo.

Nguyên tắc chung là ưu tiên những diện không có hạn ngạch, tức thân nhân trực hệ của công dân Mỹ: vợ chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn, cha mẹ của công dân đủ 21 tuổi. Các diện này không phải chờ ngày ưu tiên, chỉ chờ thời gian xử lý. Những diện còn lại đều có hàng chờ, và F4 anh chị em thường là hàng dài nhất.

Tình trạng của người bảo lãnh thay đổi diện như thế nào

Một hồ sơ có thể tự đổi diện khi người bảo lãnh hoặc người được bảo lãnh thay đổi tình trạng. Hiểu bảng này giúp bạn tận dụng mốc nhập tịch thay vì bị nó làm bất ngờ.

Diện ban đầuSự kiệnDiện sau sự kiện
F2A (vợ chồng, con nhỏ của thường trú nhân)Người bảo lãnh nhập tịchThân nhân trực hệ, không hạn ngạch
F2B (con độc thân từ 21 tuổi của thường trú nhân)Người bảo lãnh nhập tịchF1, trừ khi người được bảo lãnh chọn ở lại F2B
F2BNgười được bảo lãnh kết hôn khi bố mẹ còn là thường trú nhânMất diện, không có diện thay thế
F1 (con độc thân của công dân)Người được bảo lãnh kết hônF3
F3 (con đã kết hôn của công dân)Người được bảo lãnh ly hônF1

Dòng thứ ba là cái bẫy lớn nhất: con độc thân của thường trú nhân kết hôn trong lúc chờ thì đơn bị huỷ, vì thường trú nhân không có diện bảo lãnh con đã kết hôn. Nếu cha mẹ nhập tịch trước khi con kết hôn, hồ sơ chỉ chuyển từ F1 sang F3 và vẫn giữ ngày ưu tiên.

Nhập tịch: mốc đáng tính nhất trong kế hoạch

Với người có thẻ xanh, nhập tịch là thời điểm mở ra nhiều diện mới: bảo lãnh cha mẹ, anh chị em, con đã kết hôn, và biến diện F2A của vợ chồng thành diện không hạn ngạch. Nhiều gia đình trì hoãn nhập tịch vì ngại thi, ngại thủ tục, hay vì Việt Nam chưa rõ ràng chuyện giữ quốc tịch, và vô tình kéo dài cả chuỗi bảo lãnh.

Có hai cách dùng mốc này. Cách thứ nhất: chờ nhập tịch xong rồi mới nộp đơn cho người thân, phù hợp khi mốc nhập tịch đã rất gần. Cách thứ hai: nộp ngay các diện mà thường trú nhân được phép nộp, ví dụ F2B cho con độc thân, để giữ ngày ưu tiên sớm, rồi khi nhập tịch thì hồ sơ tự chuyển sang diện tương ứng. Cách thứ hai thường có lợi khi còn xa mới tới mốc nhập tịch.

Lưu ý: khi F2B chuyển sang F1 do cha mẹ nhập tịch, trong một số giai đoạn hàng chờ F1 lại dài hơn F2B cho người sinh ở một số nước. Luật cho phép người được bảo lãnh làm đơn xin ở lại diện F2B trong trường hợp đó. Hãy so sánh cột F1 và F2B trên Visa Bulletin cho người sinh tại Việt Nam trước khi để hồ sơ tự chuyển.

Ví dụ giả định: một gia đình năm người, hai cách xếp

Ví dụ giả định: chị Vy sang Mỹ du học, sau đó kết hôn và nhập tịch, năm nay 30 tuổi. Ở Việt Nam có cha mẹ chị, em trai 24 tuổi độc thân, và chị gái 33 tuổi đã có chồng và hai con nhỏ. Chị Vy muốn đưa cả nhà sang.

Cách thứ nhất, chỉ nghĩ tới người thân gần: chị nộp IR5 cho cha mẹ, và nộp F4 cho cả em trai lẫn chị gái. Cha mẹ sang nhanh vì không hạn ngạch. Em trai và chị gái chờ F4, hàng chờ dài nhất. Cách này đơn giản nhưng em trai chờ rất lâu.

Cách thứ hai, tận dụng chuỗi: chị vẫn nộp IR5 cho cha mẹ và F4 cho cả hai người. Khi cha mẹ sang và có thẻ xanh, cha mẹ nộp thêm F2B cho em trai độc thân. Lúc đó em trai có hai hồ sơ, F4 do chị Vy nộp và F2B do cha mẹ nộp; em dùng hồ sơ nào tới lượt trước. Nếu sau năm năm cha mẹ nhập tịch, F2B chuyển sang F1. Còn chị gái đã kết hôn không có diện qua cha mẹ thường trú nhân, nhưng khi cha mẹ nhập tịch, cha mẹ có thể nộp F3 cho chị, cùng chồng và các con đi kèm. Chị gái khi đó có hai hồ sơ F3 và F4 song song.

Cách thứ hai không làm ai mất gì, chỉ tốn thêm lệ phí và công sức, nhưng mở thêm cơ hội cho người có hàng chờ dài. Việc một người có hai hồ sơ cùng lúc là hợp lệ, site có bài riêng về chủ đề này.

Khi người đi trước chỉ là thường trú nhân

Không phải gia đình nào cũng có một công dân Mỹ làm điểm khởi đầu. Nhiều người đi trước là thường trú nhân, ví dụ sang theo diện việc làm hay vừa có thẻ xanh nhờ kết hôn. Trong giai đoạn này, danh sách người họ bảo lãnh được rất ngắn: chỉ vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn. Cha mẹ, anh chị em, con đã kết hôn đều phải chờ.

Vì vậy kế hoạch của người có thẻ xanh xoay quanh hai việc. Thứ nhất, nộp ngay cho vợ chồng, con chưa kết hôn nếu họ chưa đi cùng, để giữ ngày ưu tiên F2A, F2B. Thứ hai, giữ điều kiện nhập tịch: sống ở Mỹ liên tục, tránh những chuyến về Việt Nam quá dài làm đứt thời gian cư trú, khai thuế đầy đủ, không có vi phạm. Một chuyến về nước hơn sáu tháng có thể khiến USCIS xem xét tính liên tục của thời gian cư trú, và kéo lùi cả chuỗi bảo lãnh phía sau.

Ví dụ giả định: anh Bình có thẻ xanh diện việc làm, vợ con đã đi kèm. Cha mẹ anh và em gái vẫn ở Việt Nam. Trong năm năm đầu, anh không bảo lãnh được ai trong ba người này. Việc anh có thể làm là chuẩn bị: giữ hồ sơ thuế sạch, sống liên tục ở Mỹ, gom giấy tờ hộ tịch của cha mẹ và em gái, để ngay khi nhập tịch có thể nộp cùng lúc IR5 cho cha mẹ và F4 cho em gái.

Những điểm dễ sai khi lập kế hoạch nhiều bước

Quên tuổi của cháu. Hồ sơ F3, F4 có cháu đi kèm. Mỗi năm chờ để chọn phương án là một năm cháu gần mốc 21 tuổi. Nộp sớm thường tốt hơn chờ phương án hoàn hảo.

Con độc thân kết hôn sai thời điểm. Con của thường trú nhân kết hôn trong lúc chờ F2B là mất diện. Gia đình nên nói chuyện thẳng với con về điều này, tôn trọng quyết định của con, nhưng để con biết rõ hệ quả.

Gánh nặng I-864 dồn vào một người. Người đi trước thường phải ký I-864 cho nhiều người. Mỗi hồ sơ cộng thêm người vào hộ, ngưỡng thu nhập tăng theo. Cần tính khả năng tài chính cho cả chuỗi, có thể phân công: người đã sang và đi làm ổn định ký cho đợt sau.

Người già sang trước, người trẻ chờ lâu. Cha mẹ sang trước nhưng con cái chưa sang thì ai chăm cha mẹ ở Mỹ. Một số gia đình chọn cho cha mẹ sang muộn hơn để đi gần với người con sẽ chăm.

Bỏ qua chi phí. Mỗi hồ sơ có lệ phí USCIS, lệ phí xử lý visa, khám sức khoẻ, dịch thuật, vé máy bay. Một kế hoạch năm hồ sơ là chi phí đáng kể, nên lên ngân sách nhiều năm.

Lập kế hoạch theo bốn bước

Để biến sơ đồ thành kế hoạch, nhiều gia đình đi theo trình tự sau:

  1. Liệt kê mọi người cần đi, ghi rõ quan hệ với từng người ở Mỹ và diện có thể dùng ngay bây giờ.
  2. Với mỗi người, ghi diện nhanh nhất hiện có và diện có thể có sau mốc nhập tịch của ai đó trong gia đình.
  3. Nộp ngay những diện đã có thể nộp để giữ ngày ưu tiên, đặc biệt các diện có hàng chờ dài và hồ sơ có trẻ nhỏ đi kèm.
  4. Đặt lịch xem lại kế hoạch mỗi năm: Visa Bulletin, tuổi các cháu, tình trạng hôn nhân, mốc nhập tịch, khả năng tài chính của người ký I-864.

Kế hoạch tốt không phải là kế hoạch không đổi, mà là kế hoạch được xem lại thường xuyên. Một đám cưới, một em bé, một lần nhập tịch đều có thể đổi thứ tự tối ưu. Ghi chép đầy đủ số hồ sơ và ngày ưu tiên của từng người giúp việc xem lại nhanh hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Một người có thể có hai hồ sơ bảo lãnh cùng lúc không?

Được. Ví dụ em trai vừa có F4 do chị nộp vừa có F2B do cha mẹ thường trú nhân nộp. Người được bảo lãnh dùng hồ sơ nào có ngày ưu tiên tới lượt trước. Cách này tốn thêm lệ phí nhưng mở thêm cơ hội.

Cha mẹ có thẻ xanh có bảo lãnh được con đã kết hôn không?

Không. Thường trú nhân chỉ bảo lãnh được vợ chồng và con chưa kết hôn. Con đã kết hôn phải chờ cha mẹ nhập tịch để nộp diện F3, hoặc dùng đường khác như anh chị em là công dân nộp F4.

Khi cha mẹ nhập tịch, hồ sơ F2B của con có mất không?

Không mất. Hồ sơ tự chuyển sang F1 và giữ ngày ưu tiên. Nếu hàng chờ F1 cho người sinh ở Việt Nam lại dài hơn F2B ở thời điểm đó, người được bảo lãnh có thể làm đơn xin ở lại diện F2B theo quy định.

Có nên chờ nhập tịch rồi mới bảo lãnh không?

Tuỳ khoảng cách tới mốc nhập tịch. Nếu chỉ còn vài tháng, chờ có thể gọn hơn. Nếu còn nhiều năm, nộp ngay các diện thường trú nhân được phép để giữ ngày ưu tiên thường có lợi, rồi để hồ sơ tự chuyển diện khi nhập tịch.

Người ký I-864 có phải là người nộp đơn I-130 không?

Người nộp I-130 luôn phải ký I-864 làm người bảo trợ chính. Nếu thu nhập không đủ, có thể thêm thành viên trong hộ ký I-864A hoặc người đồng bảo trợ. Trong chuỗi bảo lãnh, người thân đã sang và có thu nhập ổn định có thể làm người đồng bảo trợ cho đợt sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0919 83 22 83