Có nên định cư nước ngoài hay không không có câu trả lời đúng chung; nó là câu trả lời đúng cho một gia đình cụ thể khi lý do đi đủ mạnh để bù được những thứ gần như chắc sẽ mất. Những thứ mất thường gặp: vị trí nghề nghiệp và mạng lưới quan hệ của người lớn, sự gần gũi với ông bà, một phần tài sản và thu nhập trong những năm đầu. Những thứ được thường gặp: môi trường học và lựa chọn nghề cho con, một hệ thống pháp lý và dịch vụ công dễ đoán, quyền cư trú lâu dài ở một nước phát triển.
Vấn đề là gia đình thường nghĩ kỹ về cái được và nghĩ rất sơ về cái mất, vì cái được nằm trong lời giới thiệu chương trình còn cái mất không ai quảng cáo. Bài này đưa ra chín câu hỏi tự kiểm, một bảng được – mất theo từng mặt, chỉ ra ai trong nhà thường chịu thiệt nhiều nhất, cách thử trước khi đi hẳn, và cách nhìn khi câu trả lời là "chưa".
Lý do đi: lực kéo và lực đẩy
Các nghiên cứu di cư thường chia lý do thành lực đẩy (những gì khiến người ta muốn rời nơi đang sống: áp lực học hành của con, môi trường, cảm giác bất an về tương lai) và lực kéo (những gì nước đến có: giáo dục, phúc lợi, cơ hội nghề, người thân). Hai loại lý do dẫn tới hai kiểu quyết định rất khác nhau. Gia đình đi chủ yếu vì lực đẩy thường kỳ vọng nước đến sẽ "giải" được vấn đề, và dễ thất vọng khi thấy ở đâu cũng có vấn đề của nó. Gia đình đi vì lực kéo cụ thể — con được học một ngành ở một trường, người lớn có một vị trí việc làm, ông bà đã ở đó — thường thích nghi tốt hơn vì có mục tiêu rõ để bám.
Một bài tập hữu ích là mỗi người lớn trong nhà viết riêng ba lý do quan trọng nhất muốn đi, rồi đặt cạnh nhau. Khi lý do của vợ và chồng khác hẳn nhau, hoặc khi lý do chính là "vì con" nhưng con đã lớn lại không muốn đi, đó là tín hiệu cần nói chuyện thêm trước khi chi tiền cho hồ sơ.
Chín câu hỏi tự kiểm
1. Lý do đi có cụ thể không? "Tương lai tốt hơn cho con" là mong muốn, chưa phải lý do. Lý do cụ thể có thể kiểm được: con theo ngành gì, học ở đâu, sau đó làm gì.
2. Người lớn sẽ làm gì trong ba năm đầu? Bằng cấp và kinh nghiệm ở Việt Nam có được công nhận không, mất bao lâu, hay phải làm việc khác. Đây là câu hỏi nhiều gia đình né nhất.
3. Gia đình sống bằng gì trong lúc chưa có thu nhập ổn định? Tiền tiết kiệm đủ bao nhiêu tháng, tiền từ Việt Nam có chuyển sang đều đặn được không.
4. Mọi người trong nhà có thật sự muốn đi không? Con tuổi teen, ông bà, vợ hoặc chồng không muốn đi sẽ là áp lực kéo dài nhiều năm.
5. Ai sẽ chăm cha mẹ già ở lại? Câu hỏi này thường quay lại khi cha mẹ ốm, và lúc đó lựa chọn khó hơn nhiều.
6. Ngôn ngữ của người lớn đang ở mức nào? Không cần giỏi để đi, nhưng cần đủ để làm việc, đi khám bệnh, họp phụ huynh — hoặc có kế hoạch học rõ ràng.
7. Tài sản ở Việt Nam sẽ xử lý ra sao? Bán, giữ, cho thuê, nhờ ai quản lý; thuế ở hai nơi sẽ thế nào.
8. Nếu sau năm năm thấy không hợp thì làm gì? Có giữ quốc tịch Việt Nam không, có đường quay về không mất quá nhiều không.
9. Có cách nào đạt mục tiêu mà không cần định cư không? Ví dụ cho con du học mà không chuyển cả nhà, hoặc dùng thị thực dài hạn để đi lại thay vì thường trú.
Được và mất trên từng mặt của cuộc sống
Bảng dưới là các xu hướng thường gặp ở gia đình Việt sang Mỹ, Canada, Úc, không áp cho mọi trường hợp. Hãy điền thêm cột thứ tư cho chính gia đình mình.
| Mặt | Thường được | Thường mất |
|---|---|---|
| Con cái | Nhiều lựa chọn học và nghề; ít áp lực thi cử theo kiểu Việt Nam; ngôn ngữ quốc tế | Có nguy cơ mất tiếng Việt; khoảng cách văn hoá với cha mẹ khi con lớn |
| Nghề của người lớn | Môi trường làm việc minh bạch hơn ở nhiều ngành | Vị trí, mạng lưới, uy tín đã xây; bằng cấp có thể chưa được công nhận |
| Tài chính | Hệ thống thuế, ngân hàng, bảo hiểm dễ đoán | Thu nhập những năm đầu thường giảm; chi phí sống cao hơn |
| Gia đình lớn | Có thể bảo lãnh thêm người thân sau này tuỳ diện | Xa ông bà, họ hàng; ít người giúp trông con |
| Y tế, an sinh | Bảo hiểm công hoặc hệ thống y tế có quy chuẩn | Phải chờ lâu ở một số nơi; chi phí y tế cao nếu không có bảo hiểm |
| Bản thân | Trải nghiệm, độc lập, kỹ năng mới | Cô đơn năm đầu; cảm giác mất vị thế xã hội |
Khi tự điền bảng, nhiều gia đình nhận ra các mục "được" đều rơi vào con cái còn các mục "mất" đều rơi vào cha mẹ. Đó không phải lý do để không đi, nhưng là lý do để cha mẹ chuẩn bị kỹ cho chính mình chứ không chỉ cho con.
Ai trong nhà thường chịu thiệt nhiều nhất
Người chịu thiệt nhiều nhất thường không phải người đứng đơn. Đó là người vợ hoặc chồng đi kèm đang có sự nghiệp ở Việt Nam, sang đến nơi phải bắt đầu lại từ công việc thấp hơn nhiều, trong khi người kia vẫn giữ được nghề hoặc vẫn ở lại Việt Nam kiếm tiền. Sự chênh lệch đó, nếu không được nói ra và chia sẻ, tích tụ thành căng thẳng hôn nhân.
Ông bà sang theo là nhóm thứ hai: không nói được tiếng, không lái xe, phụ thuộc hoàn toàn vào con cái, ở nhà trông cháu cả ngày. Nhiều người lớn tuổi sau vài năm muốn về, nhưng lúc đó đã bán nhà ở Việt Nam. Con ở tuổi dậy thì là nhóm thứ ba: rời bạn bè đúng giai đoạn nhạy cảm, phải học lại bằng ngôn ngữ mới, có em mất một hai năm mới lấy lại nhịp. Con nhỏ thường thích nghi nhanh nhất. Biết trước ai dễ chịu thiệt giúp gia đình chuẩn bị riêng cho người đó — một khoá học, một kế hoạch nghề, một vòng bạn bè — thay vì để họ tự xoay xở.
Bàn trong gia đình để ra một quyết định chung
Quyết định định cư thường được một người khởi xướng — hay là người có tiền, có thông tin, hoặc có người thân ở nước ngoài — và những người còn lại đi theo. Kiểu quyết định này dễ ra nhưng khó bền: khi năm đầu khó khăn, người đi theo có cảm giác mình bị kéo vào, còn người khởi xướng gánh toàn bộ áp lực phải chứng minh lựa chọn đúng. Gia đình nào bàn kỹ từ đầu thì khi gặp khó, mọi người cùng nhìn vào một quyết định chung chứ không nhìn vào một người.
Một cách bàn hiệu quả là tách thành ba buổi. Buổi đầu chỉ nói về lý do và mong muốn của từng người, không bàn chương trình hay tiền. Buổi hai đặt các phương án cạnh nhau với số liệu đã kiểm từ trang chính thức: điều kiện, thời gian, chi phí, rủi ro. Buổi ba mới bàn chuyện ai làm gì: ai lo hồ sơ, ai học tiếng, ai ở lại xử lý tài sản, ai chăm ông bà. Con lớn nên được dự ít nhất buổi đầu và buổi cuối.
Nên viết ra những gì đã thống nhất, kể cả các điều kiện để dừng — chẳng hạn nếu sau ba năm người lớn chưa tìm được việc đúng nghề thì cả nhà sẽ xem xét lại. Văn bản đơn giản này không có giá trị pháp lý, nhưng có giá trị rất lớn về sự công bằng giữa các thành viên.
Thử trước khi đi hẳn
Định cư là quyết định khó đảo ngược, nên đáng bỏ công thử trước. Các cách thử từ nhẹ đến nặng:
- Đọc và nói chuyện: tìm ba bốn gia đình có hoàn cảnh giống mình đã sang được ba đến năm năm, hỏi họ về năm đầu, về việc làm, về điều họ ước đã biết trước.
- Chuyến khảo sát: đi hai ba tuần vào mùa khó chịu nhất (mùa đông ở Canada chẳng hạn), sống ở khu dân cư thật chứ không ở khu du lịch, đi chợ, đi xe buýt, ghé trường học.
- Cho con đi trại hè hoặc khoá ngắn hạn để xem con thích nghi thế nào khi xa nhà.
- Một người lớn sang làm việc hoặc học một thời gian bằng thị thực tạm trước khi cả nhà nộp hồ sơ định cư.
- Tính lại bảng tài chính sau khi đã có số liệu thật từ chuyến khảo sát: tiền thuê nhà, chi phí đi lại, mức lương thực tế cho công việc người lớn có thể làm.
Nhiều gia đình sau chuyến khảo sát đổi thành phố, đổi nước, hoặc lùi thời điểm — những thay đổi rẻ hơn rất nhiều so với việc phát hiện ra sau khi đã bán nhà và chuyển đi.
Khi câu trả lời là "chưa", hoặc là "không"
Quyết định chưa đi không phải thất bại. Nếu lý do chính là con, nhiều gia đình đạt được phần lớn mục tiêu bằng cách đầu tư vào tiếng Anh và hồ sơ học tập để con tự đi du học ở tuổi đại học, khi con đã đủ lớn để tự chọn. Nếu lý do chính là sự an tâm, một thị thực du lịch dài hạn, một tài khoản ở nước ngoài hợp pháp, hay một quốc tịch dự phòng có thể đủ mà không cần cả nhà chuyển đi.
Quyết định không đi cũng nên được đưa ra có chủ đích. Gia đình có thể ghi lại các điều kiện mà nếu thay đổi thì sẽ xem xét lại: khi con vào đại học, khi người lớn nghỉ hưu, khi có người thân bảo lãnh được. Như vậy, định cư trở thành một lựa chọn được theo dõi chứ không phải nỗi băn khoăn lặp lại mỗi khi có người quen đi.
Cuối cùng, cần nhớ định cư không còn là quyết định một chiều như vài thập kỷ trước. Nhiều người sang rồi về, hoặc sống hai nơi. Giữ quốc tịch Việt Nam đúng thủ tục, giữ một phần tài sản và quan hệ ở trong nước giúp đường quay về không bị đóng hẳn.
Câu hỏi thường gặp
Định cư khi đã ngoài 50 tuổi có còn nên không?
Có thể nên nếu có lý do cụ thể như con cháu đã ở đó, hoặc nhu cầu y tế, an sinh. Nhưng cần tính kỹ việc làm, ngôn ngữ, bảo hiểm và cảm giác cô đơn. Nhiều người tuổi này chọn đi về hai nơi thay vì chuyển hẳn.
Con không muốn đi thì có nên ép không?
Với con nhỏ, ý kiến của cha mẹ thường quyết định. Với con tuổi teen, ép đi dễ dẫn tới khủng hoảng kéo dài. Nên nghe kỹ lý do của con, cho con tham gia chuyến khảo sát, và cân nhắc lùi thời điểm hoặc để con hoàn thành một cấp học.
Có nên bán hết tài sản ở Việt Nam trước khi đi không?
Thường không nên bán hết ngay, trừ khi cần tiền cho hồ sơ. Giữ một phần giúp có đường quay về và nguồn thu nhập trong những năm đầu. Cần tính thuế và nghĩa vụ khai báo ở nước mới trước khi quyết định.
Đi rồi thấy không hợp thì quay về có dễ không?
Về mặt giấy tờ, nếu còn quốc tịch Việt Nam thì về sống không khó. Khó hơn là công việc và vị trí đã bỏ, con đã quen trường nước ngoài, tài sản đã bán. Nên tính trước phương án quay về ngay từ lúc quyết định đi.
Có nên đợi con học xong phổ thông mới đi không?
Tuỳ diện hồ sơ và tuổi con. Đợi lâu có thể khiến con quá tuổi đi kèm ở một số diện. Nhưng chuyển trường ở năm cuối phổ thông cũng gây khó cho con. Cần tính mốc tuổi của diện trước khi quyết định thời điểm.
Làm sao biết mình đang bị cuốn theo phong trào chứ không thật sự cần?
Nếu lý do đi chủ yếu đến từ việc người quen đi, từ hội thảo, từ nỗi lo chung chung mà không trả lời được những câu hỏi cụ thể về việc làm, tài chính, con cái, thì nhiều khả năng là đang bị cuốn theo. Khi đó nên dừng lại và làm bảng tự kiểm.