New Zealand cho phép công dân và thường trú nhân bảo lãnh vợ, chồng hoặc người sống chung như vợ chồng (de facto, kể cả cùng giới) sang ở theo diện Partnership. Điều kiện cốt lõi không phải tờ giấy kết hôn mà là mối quan hệ thật, ổn định và đang chung sống; với hồ sơ thường trú, thời gian sống chung thường phải từ 12 tháng trở lên tính đến ngày nộp.
Ngoài nhánh "vợ chồng của công dân/thường trú nhân", còn nhánh vợ chồng của người đang có visa tạm thời — người lao động, sinh viên, người có PSWV. Nhánh này cho visa tạm thời theo người kia, với điều kiện ngày càng gắn chặt với loại visa và mức lương của người bảo trợ. Hai nhánh khác nhau hoàn toàn về quyền lợi và lộ trình.
Lệ phí, thời gian xét và các ngưỡng thu nhập thay đổi theo năm; bài này đi vào cơ chế và cách chuẩn bị bằng chứng. Mọi con số cụ thể bạn kiểm lại trên immigration.govt.nz tại thời điểm nộp.
Hai nhánh partner: bảo trợ là công dân/thường trú và bảo trợ có visa tạm thời
Phân biệt hai nhánh trước khi chuẩn bị, vì giấy tờ, quyền lợi và đường tương lai khác nhau.
| Tiêu chí | Bảo trợ là công dân hoặc thường trú nhân | Bảo trợ có visa tạm thời (lao động, du học, PSWV) |
|---|---|---|
| Loại visa có thể xin | Visa tạm thời theo diện partner, hoặc Resident Visa diện partnership | Visa tạm thời đi kèm (làm việc, khách hoặc du học) |
| Thời gian chung sống | Resident Visa thường yêu cầu khoảng 12 tháng trở lên | Phải đang chung sống thật, thời gian tối thiểu tuỳ loại |
| Quyền làm việc | Visa tạm thời partner thường cho làm việc mở | Tuỳ visa của bảo trợ; có trường hợp chỉ được visa khách |
| Thời hạn | Có thể dài, dẫn tới thường trú | Gắn theo thời hạn visa của người bảo trợ |
| Rủi ro lớn nhất | Bằng chứng chung sống mỏng | Bảo trợ đổi việc, mất visa thì người đi kèm mất theo |
Với nhánh visa tạm thời, các thay đổi năm 2023–2024 đã thu hẹp quyền mang bạn đời làm việc theo người giữ visa lao động có tay nghề thấp hoặc lương dưới một ngưỡng. Nếu người bảo trợ là lao động AEWV, kiểm kỹ mức nghề và mức lương của họ trước khi tính chuyện đi theo.
"Mối quan hệ thật và ổn định" được đo bằng gì
INZ không hỏi hai người có yêu nhau không; họ hỏi những câu có thể kiểm bằng giấy tờ. Hai bạn quen nhau thế nào, gặp nhau ngoài đời bao nhiêu lần, sống chung từ ngày nào, ở đâu, chi tiêu chung ra sao, gia đình hai bên có biết và chấp nhận không, kế hoạch tương lai là gì. Các câu trả lời phải khớp giữa hai người và khớp với bằng chứng.
Một mối quan hệ được coi là "ổn định" khi có dấu hiệu cam kết lâu dài: sống chung một địa chỉ, chia sẻ tài chính, cùng gánh trách nhiệm (con cái, nhà cửa, cha mẹ), và được người xung quanh biết đến như một cặp. Hôn nhân chính thức giúp, nhưng không thay thế được bằng chứng chung sống. Ngược lại, cặp chưa cưới nhưng sống chung đủ lâu vẫn có thể đủ điều kiện.
Điểm người Việt hay vướng: nhiều cặp kết hôn rồi sống xa nhau vì một người đi học, đi làm ở New Zealand. Thời gian xa nhau không tự động làm hỏng hồ sơ, nhưng nó không được tính là chung sống. Nếu tổng thời gian thật sự ở cùng nhau dưới mức yêu cầu, hồ sơ thường trú có thể chưa đủ điều kiện, dù giấy kết hôn đã có từ lâu. Khi đó, đường đi thường là visa tạm thời partner trước, tích thời gian chung sống ở New Zealand, rồi mới nộp thường trú.
Các cặp có chênh lệch lớn về tuổi, quen qua mạng, gặp nhau ít lần trước khi cưới, hay một bên từng bảo lãnh người khác trước đây sẽ bị xem xét kỹ hơn. Không có gì sai trong những hoàn cảnh này; chỉ là bằng chứng cần dày và nhất quán hơn.
Bằng chứng chung sống: nên gom những gì
Mỗi loại bằng chứng có trọng lượng khác nhau. Giấy tờ do bên thứ ba lập và có ghi tên cả hai người nặng ký hơn ảnh chụp hay lời khai.
- Nhà ở: hợp đồng thuê nhà đứng tên chung, giấy tờ sở hữu nhà, xác nhận cư trú cùng địa chỉ, hoá đơn điện nước gửi tới cùng địa chỉ có tên hai người.
- Tài chính: tài khoản ngân hàng chung, sao kê cho thấy chi tiêu chung, chuyển tiền đều đặn giữa hai người, bảo hiểm ghi tên người kia là người thụ hưởng.
- Con cái: giấy khai sinh ghi tên cả hai, giấy tờ trường học, y tế của con.
- Thư từ chính thức: thư của cơ quan thuế, ngân hàng, bệnh viện gửi tới hai người cùng một địa chỉ trong nhiều tháng khác nhau.
- Liên lạc khi xa nhau: nhật ký cuộc gọi, tin nhắn, vé máy bay thăm nhau — chọn mẫu đại diện theo thời gian, không nộp hàng nghìn trang.
- Xã hội: ảnh có ngày tháng ở các dịp gia đình, thư xác nhận của người quen; đây là bằng chứng bổ trợ, không thay thế được nhóm trên.
- Giấy tờ Việt Nam: giấy đăng ký kết hôn, xác nhận cư trú, nên có bản dịch tiếng Anh. Từ ngày 11/9/2026 Việt Nam đã áp dụng Apostille, nên việc chứng nhận giấy tờ dùng ở nước ngoài có thể đơn giản hơn; INZ thường chấp nhận bản sao có bản dịch, nhưng nếu được yêu cầu bản gốc hay chứng nhận thì làm theo đúng hướng dẫn.
Sắp bằng chứng theo dòng thời gian, kèm một bản tóm tắt một trang: quen nhau khi nào, sống chung từ đâu tới đâu, xa nhau giai đoạn nào và vì sao. Cán bộ xét đọc nhanh hơn và ít hỏi lại hơn.
Điều kiện với người bảo lãnh
Người bảo lãnh (supporting partner) không chỉ "ký tên". Họ phải đáp ứng điều kiện riêng và chịu một số trách nhiệm:
- Là công dân hoặc thường trú nhân New Zealand (với hồ sơ thường trú), hoặc giữ đúng loại visa cho phép bảo trợ (với visa tạm thời).
- Không có tiền án thuộc loại bị cấm bảo lãnh — New Zealand có quy định hạn chế người từng phạm một số tội nghiêm trọng, nhất là bạo lực gia đình, bảo lãnh bạn đời.
- Có giới hạn số lần bảo lãnh bạn đời trong đời và khoảng cách giữa các lần; người từng được bảo lãnh theo diện partner cũng bị hạn chế bảo lãnh người khác trong một số năm. Chi tiết con số kiểm trên immigration.govt.nz.
- Cam kết hỗ trợ chỗ ở và sinh hoạt cho người được bảo lãnh trong giai đoạn đầu theo quy định.
- Thường phải có mặt và trả lời phỏng vấn nếu INZ yêu cầu; câu trả lời phải khớp với người kia.
Nếu người bảo lãnh chính bạn từng được thường trú theo diện partner, hãy kiểm hạn chế bảo lãnh trước khi nộp. Đây là lỗi khiến hồ sơ bị từ chối mà không liên quan gì đến chất lượng mối quan hệ.
Trình tự nộp hồ sơ thường gặp
Trình tự cụ thể đổi theo nhánh, nhưng khung dưới đây áp dụng cho phần lớn cặp người Việt:
- Xác định nhánh: bảo trợ là công dân/thường trú hay có visa tạm thời; người được bảo lãnh đang ở Việt Nam hay ở New Zealand.
- Tính tổng thời gian chung sống thật, ghi rõ các giai đoạn xa nhau. Nếu chưa đủ cho thường trú, chọn visa tạm thời partner trước.
- Gom bằng chứng theo nhóm ở trên, dịch các giấy tờ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Khám sức khoẻ và xin lý lịch tư pháp theo yêu cầu của loại visa (visa dài hạn và thường trú thường đòi cả hai).
- Nộp trực tuyến, đóng lệ phí, chờ yêu cầu bổ sung. INZ có thể hỏi riêng từng người hoặc phỏng vấn.
- Khi được cấp, đọc kỹ điều kiện ghi trên visa: thời hạn, quyền làm việc, điều kiện du lịch.
Người đang ở New Zealand bằng visa du lịch mà nộp partner thường phải hiểu rằng visa du lịch không tự kéo dài trong lúc chờ. Hỏi kỹ về visa tạm thời trong thời gian chờ xét (interim visa) trước khi tính.
Sau khi được cấp: từ visa tạm thời lên thường trú
Nhiều cặp người Việt đi theo hai bước: visa tạm thời partner trước, thường trú sau. Ở bước tạm thời, điều quan trọng nhất là tiếp tục tạo bằng chứng chung sống ngay tại New Zealand: đứng tên chung hợp đồng thuê nhà, mở tài khoản chung, đăng ký cùng một bác sĩ gia đình, để thư của cơ quan thuế và ngân hàng gửi về cùng địa chỉ. Khi nộp thường trú, những giấy tờ phát sinh ở New Zealand này thường thuyết phục hơn ảnh chụp ở Việt Nam.
Visa tạm thời partner gắn với mối quan hệ. Nếu hai người chia tay trong thời gian này, cơ sở của visa không còn; người được bảo lãnh cần tìm hiểu ngay lựa chọn khác, không chờ đến ngày hết hạn. Ngược lại, nếu người bảo trợ đổi tình trạng — chẳng hạn từ visa lao động lên thường trú — người đi kèm có thể chuyển sang nhánh partner của thường trú nhân, với điều kiện riêng.
Resident Visa đầu tiên ở New Zealand thường kèm điều kiện du lịch có thời hạn. Muốn có quyền ra vào không hạn chế, bạn xin Permanent Resident Visa sau một thời gian giữ Resident Visa và chứng minh gắn bó với New Zealand, thường bằng thời gian có mặt hoặc nộp thuế. Người mới có thường trú diện partner hay về Việt Nam lâu để lo việc gia đình; hãy đọc điều kiện du lịch trên visa trước khi đặt vé, vì đi quá thời hạn cho phép có thể làm mất quyền quay lại theo Resident Visa.
Một chi tiết hay bị quên: khi có con sinh ra trong thời gian này, việc con có quốc tịch New Zealand hay không phụ thuộc tình trạng cư trú của cha mẹ tại thời điểm sinh. Con của thường trú nhân hoặc công dân thường có quốc tịch theo sinh; con của người chỉ có visa tạm thời thì không. Đây là lý do nhiều gia đình cần tính thứ tự các bước cho khớp.
Hôn nhân giả và các lời chào "bảo lãnh trọn gói"
Diện partner là nơi các đường dây "kết hôn giả" nhắm tới, vì nó có vẻ dễ hơn diện tay nghề. Kịch bản quen thuộc: một người có quốc tịch hoặc thường trú New Zealand nhận tiền để kết hôn trên giấy, người kia được hứa sẽ có visa trong vài tháng. Thực tế, INZ có bộ phận chuyên điều tra gian lận diện partner, phỏng vấn riêng, đối chiếu dữ liệu và có thể xác minh qua cơ quan ở Việt Nam.
Hậu quả không chỉ là bị từ chối. Người khai sai có thể bị huỷ visa, bị trục xuất, bị cấm nhập cảnh nhiều năm; người bảo lãnh có thể bị truy cứu và mất quyền bảo lãnh. Hồ sơ gian lận để lại dấu vết lâu dài, kể cả khi sau này bạn có mối quan hệ thật và nộp lại.
Dấu hiệu nhận ra lời chào nguy hiểm: có người "lo" tìm vợ hoặc chồng cho bạn, yêu cầu trả tiền theo đợt gắn với từng bước visa, dặn bạn học thuộc câu trả lời, hoặc hứa "không cần sống chung". Mối quan hệ thật không cần ai dàn dựng. Nếu bạn có người thân hay bạn bè đang được mời vào những thoả thuận như vậy, cách bảo vệ họ tốt nhất là nói rõ hậu quả pháp lý.
Trường hợp mối quan hệ thật nhưng chấm dứt trong khi đang có visa tạm thời partner, hoặc người được bảo lãnh là nạn nhân bạo lực gia đình, New Zealand có diện riêng để bảo vệ người bị bạo hành. Đây là chính sách nhân đạo, không phải đường tắt; nếu bạn ở trong tình huống đó, liên hệ dịch vụ hỗ trợ và INZ để được hướng dẫn đúng.
Câu hỏi thường gặp
Chưa đăng ký kết hôn nhưng sống chung lâu năm có bảo lãnh được không?
Có thể. New Zealand công nhận quan hệ chung sống như vợ chồng nếu bạn chứng minh được sống chung thật, ổn định và đủ thời gian theo yêu cầu. Giấy kết hôn không bắt buộc, nhưng bằng chứng chung sống phải dày hơn, có giấy tờ của bên thứ ba ghi tên cả hai.
Đã kết hôn hai năm nhưng sống xa nhau vì một người đi học thì có đủ 12 tháng chung sống không?
Không tự động đủ. Thời gian chung sống được tính theo những giai đoạn thật sự ở cùng nhau. Nếu tổng thời gian đó chưa đủ, thường phải xin visa tạm thời partner trước, sống chung ở New Zealand cho đủ, rồi mới nộp thường trú.
Người được bảo lãnh có phải thi tiếng Anh không?
Với diện partnership thường không có yêu cầu tiếng Anh như diện tay nghề, nhưng quy định có thể khác theo nhánh và thời điểm. Hãy kiểm phần yêu cầu của đúng loại visa trên immigration.govt.nz, và chuẩn bị thêm tiếng Anh vì nó quyết định khả năng đi làm.
Có thể bảo lãnh người yêu đang ở Việt Nam khi hai người chưa từng sống chung không?
Diện partner đòi hỏi đang chung sống. Nếu chưa từng sống chung, hồ sơ thường không đủ điều kiện. Một số cặp chọn visa khách để sống cùng nhau một thời gian, nhưng visa khách có điều kiện riêng và không được dùng để lách mục đích định cư.
Visa partner tạm thời có được làm việc không?
Nếu người bảo trợ là công dân hoặc thường trú nhân, visa partner tạm thời thường cho phép làm việc mở. Nếu người bảo trợ có visa tạm thời, quyền làm việc tuỳ loại visa và mức nghề của họ; có trường hợp người đi kèm chỉ được visa khách.
Bị từ chối vì thiếu bằng chứng chung sống thì nên làm gì?
Đọc kỹ thư từ chối để biết INZ không chấp nhận điểm nào, sau đó bổ sung đúng loại bằng chứng còn thiếu, thường là giấy tờ bên thứ ba ghi tên cả hai. Nộp lại khi đã có thêm thời gian chung sống thật sẽ thuyết phục hơn nộp lại ngay với cùng bộ giấy tờ.