Hầu hết đơn định cư đều đòi bạn khai lại quá khứ: đã sống ở đâu, làm gì, đi những nước nào trong một khoảng nhiều năm, và không được để khoảng trống. Mẫu Schedule A của Canada hỏi mười năm gần nhất hoặc từ năm 18 tuổi; mẫu Form 80 của Úc hỏi lịch sử cư trú, việc làm và các chuyến đi ra nước ngoài trong mười năm; đơn DS-260 của Mỹ hỏi mọi địa chỉ từ năm 16 tuổi. Phạm vi cụ thể có thể đổi theo phiên bản mẫu đơn, nên luôn đọc hướng dẫn của bản đang dùng.
Khó khăn không nằm ở việc nhớ, mà ở việc giữ cho các mốc khớp với giấy tờ và với những đơn bạn từng nộp trước đó. Bài này đi qua cách dựng lại lịch sử từ nguồn có thật, cách khai những tháng không làm gì, những chuyến đi không nhớ ngày, và vì sao một bảng lịch sử gốc dùng chung cho mọi đơn là việc đáng làm nhất trước khi điền bất kỳ mẫu nào.
Vì sao cơ quan di trú cần lịch sử đầy đủ
Lịch sử cư trú, việc làm và đi lại là xương sống để cơ quan di trú làm ba việc. Thứ nhất, kiểm lý lịch: mỗi nơi bạn từng sống đủ lâu là một nơi có thể phải nộp giấy lý lịch tư pháp, và nếu bạn khai sót một nước, cơ quan không biết để đòi. Thứ hai, kiểm an ninh: việc làm trong quân đội, công an, cơ quan nhà nước, các tổ chức nhạy cảm được xem xét riêng. Thứ ba, kiểm tính nhất quán: lịch sử hiện tại được đặt cạnh mọi hồ sơ bạn từng nộp cho cùng nước.
Vì vậy yêu cầu "không để khoảng trống" mang tính kỹ thuật chứ không phải hình thức. Một khoảng sáu tháng không khai gì khiến cán bộ không biết bạn ở đâu trong thời gian đó, và cách duy nhất họ có là hỏi lại, gửi thư yêu cầu bổ sung hoặc trả hồ sơ. Ở Canada, đơn thiếu thông tin bắt buộc có thể bị coi là không đầy đủ và trả về ngay từ khâu nhận, mất cả thời gian lẫn lượt mời ở một số diện.
Điều quan trọng thứ hai là khai sót không giống khai sai về mặt ý định, nhưng hệ quả có thể giống nhau. Nếu sau này cán bộ phát hiện bạn từng làm việc ở một nơi mà bạn không khai, họ có quyền hỏi vì sao, và câu trả lời "quên" không phải lúc nào cũng được chấp nhận, nhất là khi nơi đó nhạy cảm.
Nguồn để dựng lại lịch sử mà không phải đoán
Đừng dựng lịch sử từ trí nhớ. Hầu hết các mốc đều có thể tìm từ giấy tờ hoặc dữ liệu có sẵn, và dùng chúng giúp ngày tháng trong đơn khớp với bằng chứng nếu bị hỏi.
- Hộ chiếu cũ và mới: dấu xuất nhập cảnh, thị thực, giấy phép cư trú. Chụp lại mọi trang có dấu trước khi nộp hộ chiếu cũ để huỷ hay đổi.
- Sổ bảo hiểm xã hội hoặc ứng dụng VssID: quá trình đóng theo từng đơn vị, từng tháng, là nguồn tốt nhất cho lịch sử việc làm có hợp đồng ở Việt Nam.
- Hợp đồng lao động, quyết định tuyển dụng, nghỉ việc, chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân: xác định chính xác ngày bắt đầu, kết thúc và chức danh.
- Thông tin cư trú: sổ hộ khẩu giấy cũ nếu còn giữ, giấy xác nhận thông tin cư trú, hợp đồng thuê nhà, hoá đơn điện nước đứng tên bạn.
- Thư điện tử và vé máy bay: hộp thư lưu xác nhận đặt vé, đặt phòng, cho phép dựng lại các chuyến đi mà dấu hộ chiếu mờ hoặc nước đến không đóng dấu.
- Hồ sơ cũ đã nộp: bản lưu đơn visa du lịch, du học, định cư trước đây. Đây vừa là nguồn dữ liệu vừa là thứ cần khớp.
- Học bạ, bằng cấp, giấy chứng nhận khoá học: xác định các giai đoạn đi học, kể cả học ngắn hạn ở nước ngoài.
Với người từng đi lao động ở Nhật, Hàn, Đài Loan, Malaysia, hợp đồng lao động, thẻ cư trú và dấu xuất nhập cảnh ở hộ chiếu cũ là bộ ba cần giữ. Các mốc này quyết định bạn phải xin giấy lý lịch tư pháp ở nước nào.
Dựng bảng lịch sử gốc trước khi điền bất kỳ đơn nào
Bảng lịch sử gốc là một tệp riêng, liệt kê theo thứ tự thời gian, dùng làm nguồn chép sang mọi mẫu đơn. Làm một lần, dùng nhiều lần, và mọi đơn tự khắc khớp nhau.
- Kẻ ba cột thời gian song song: nơi ở, hoạt động chính (đi học, đi làm, không làm việc, nội trợ, chăm con, nghỉ hưu), các chuyến ra nước ngoài. Mỗi dòng có ngày bắt đầu, ngày kết thúc theo tháng và năm.
- Lấy mốc từ nguồn giấy tờ trước, điền trí nhớ sau. Mốc nào chỉ dựa vào trí nhớ thì đánh dấu để biết chỗ nào cần thận trọng nếu bị hỏi.
- Kiểm liên tục: ngày kết thúc của dòng trước phải nối với ngày bắt đầu của dòng sau. Bất kỳ khoảng hở nào dù một tháng cũng phải có một dòng ghi bạn làm gì trong thời gian đó.
- Đối chiếu với các đơn cũ. Ghi chú mọi chỗ khác biệt và lý do: trước đây khai sai, nay khai đúng; hoặc trước đây khai theo năm, nay khai theo tháng.
- Ghi cả tên đơn vị bằng tiếng Việt có dấu, tên tiếng Anh nếu có, địa chỉ và chức danh. Mẫu đơn mỗi nước đòi mức chi tiết khác nhau, nhưng bảng gốc nên đầy đủ nhất.
- Cho người thân cùng đi kiểm chéo phần liên quan: vợ chồng sống cùng địa chỉ phải khai cùng địa chỉ, cùng mốc chuyển nhà.
Khi điền mẫu đơn thật, chép từ bảng gốc, không gõ lại từ trí nhớ. Sau khi nộp, lưu bảng gốc cùng bản sao đơn để những lần nộp sau, kể cả đơn quốc tịch nhiều năm sau, vẫn khớp.
Khai khoảng trống và các giai đoạn khó gọi tên
Thời gian không đi làm. Ghi đúng tình trạng: tìm việc, nội trợ, chăm con nhỏ, chăm cha mẹ ốm, nghỉ ngơi sau khi nghỉ việc. Mẫu đơn Canada và Úc chấp nhận những mô tả như vậy. Điều không được làm là bỏ trống hoặc kéo dài ngày của công việc trước để che khoảng trống.
Làm tự do, làm thời vụ, phụ giúp gia đình. Ghi là tự kinh doanh hoặc làm tự do, kèm mô tả ngắn công việc thật và nơi làm. Nếu có thu nhập, nên có bằng chứng tối thiểu như sao kê nhận tiền, hợp đồng dịch vụ, tờ khai thuế nếu có.
Đi học không cấp bằng. Khoá học tiếng, khoá nghề ngắn hạn vẫn nên khai nếu mẫu hỏi hoạt động chính trong giai đoạn đó. Đặc biệt nếu học ở nước ngoài, giai đoạn đó còn là một lần cư trú phải khai.
Nghĩa vụ quân sự và công tác trong lực lượng vũ trang. Mẫu đơn Mỹ, Canada và Úc đều hỏi riêng về quân sự. Khai đầy đủ đơn vị, thời gian, cấp bậc theo những gì bạn được phép cung cấp. Đây là phần không nên khai sơ sài.
Sống ở hai nơi cùng lúc. Nhiều người đăng ký thường trú ở quê nhưng sống và làm việc ở thành phố. Khai nơi bạn thật sự ở, có thể ghi chú thêm nơi đăng ký thường trú. Cán bộ nước ngoài quan tâm nơi bạn sống thật hơn nơi đăng ký.
Lịch sử đi lại: mỗi mẫu đơn hỏi khác nhau
Phần đi lại hay bị khai sót nhất vì chuyến du lịch ngắn dễ quên. Bảng dưới tóm cách hỏi phổ biến của từng nước tại thời điểm viết; phạm vi có thể thay đổi theo phiên bản mẫu đơn.
| Mẫu đơn | Phạm vi thường hỏi | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| DS-260 (Mỹ, visa định cư) | Các nước đã đến trong một khoảng năm gần đây, địa chỉ từ năm 16 tuổi | Đối chiếu với các DS-160 từng nộp, nhất là phần từng đến Mỹ |
| Schedule A và mẫu thường trú (Canada) | Lịch sử cá nhân mười năm hoặc từ năm 18 tuổi, không để khoảng trống | Mọi giai đoạn ở nước ngoài phải nằm trong cột địa chỉ |
| Form 80 và đơn visa (Úc) | Các lần rời nước cư trú trong mười năm, kèm mục đích | Có khi hỏi cả chuyến đi một ngày qua biên giới |
| N-400 (Mỹ, nhập quốc tịch) | Các chuyến ra khỏi Mỹ trong thời gian thường trú tính để nhập tịch | Dựng từ hồ sơ đi lại do cơ quan biên phòng lưu và vé máy bay |
| Đơn quốc tịch Canada và Úc | Mọi lần vắng mặt trong giai đoạn tính ngày cư trú | Sai ngày dễ làm tính sai đủ hay thiếu ngày |
Nếu không nhớ chính xác ngày, hãy dùng mốc từ dấu hộ chiếu và vé, ghi ngày gần đúng nhất và giữ bằng chứng. Một số mẫu cho phép ghi chú ngày ước lượng; khi có ô giải thích, nói rõ bạn dựng lại từ nguồn nào. Ước lượng trung thực tốt hơn nhiều so với để trống hoặc ghi bừa.
Khi phát hiện đơn cũ đã khai lệch
Dựng bảng lịch sử gốc thường làm lộ ra những chỗ đơn cũ khai chưa chính xác: một công việc ghi sai năm, một chuyến đi bỏ sót, chức danh ghi to hơn thực tế. Phản ứng tự nhiên là khai tiếp theo đơn cũ cho "khớp". Đó là lựa chọn sai, vì bạn biến một sai sót cũ có thể giải thích được thành một lời khai sai mới, có chủ ý.
Cách đúng là khai đúng ở đơn mới và giải thích chỗ khác biệt. Nhiều mẫu đơn có ô thông tin bổ sung; nếu không, bạn có thể đính kèm một thư giải trình ngắn nêu: đơn trước khai thế nào, thông tin đúng là gì, vì sao có sự khác biệt, kèm giấy tờ chứng minh. Những sai lệch nhỏ, không ảnh hưởng tới quyết định, được giải thích chủ động thường không gây hậu quả lớn.
Nếu chỗ lệch là điều có thể ảnh hưởng tới kết quả, chẳng hạn một lần ở quá hạn, một lần bị từ chối visa, một công việc nhạy cảm từng không khai, thì nên hỏi luật sư di trú hoặc người đại diện được cấp phép trước khi nộp. Mỗi nước có khái niệm và chế tài khác nhau cho khai sai, và cách trình bày quyết định nhiều tới kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Không nhớ chính xác ngày chuyển nhà thì khai thế nào?
Dựng mốc từ giấy tờ gần nhất như hợp đồng thuê nhà, giấy xác nhận cư trú, hoá đơn điện nước, rồi ghi tháng và năm gần đúng nhất. Phần lớn mẫu đơn chỉ hỏi tới tháng. Điều quan trọng là các mốc nối liền nhau và khớp giữa vợ chồng sống chung.
Chuyến đi Thái Lan ba ngày cách đây tám năm có cần khai không?
Nếu mẫu đơn hỏi mọi chuyến ra nước ngoài trong phạm vi thời gian bao gồm năm đó thì có. Chuyến ngắn vẫn là một lần rời khỏi nước cư trú. Dựng lại từ dấu hộ chiếu cũ và thư điện tử xác nhận vé máy bay để có ngày chính xác.
Đăng ký thường trú ở quê nhưng sống ở Hà Nội thì khai địa chỉ nào?
Khai nơi bạn thật sự sinh sống trong giai đoạn đó. Nếu mẫu đơn có chỗ ghi chú, có thể thêm nơi đăng ký thường trú để giải thích sự khác biệt với giấy tờ Việt Nam. Cơ quan di trú nước ngoài quan tâm nơi bạn ở thật.
Từng làm việc không có hợp đồng thì chứng minh và khai thế nào?
Vẫn khai đúng tên nơi làm, thời gian và công việc. Bằng chứng có thể là sao kê nhận lương, xác nhận của chủ cơ sở, ảnh nơi làm, tin nhắn công việc. Nếu giai đoạn đó dùng để tính điểm kinh nghiệm, yêu cầu bằng chứng chặt hơn nhiều, cần chuẩn bị kỹ.
Lịch sử trong đơn định cư có được dùng lại khi nhập quốc tịch không?
Có. Khi xét quốc tịch, cơ quan di trú thường đặt đơn mới cạnh hồ sơ thường trú cũ. Mọi chỗ khác biệt đều có thể bị hỏi. Vì vậy hãy lưu bảng lịch sử gốc và bản sao các đơn đã nộp suốt nhiều năm, đừng vứt sau khi có thẻ.
Người phụ thuộc như con trên 18 tuổi có phải khai lịch sử riêng không?
Thường có. Ở Canada, mỗi người từ 18 tuổi trong hồ sơ khai mẫu lịch sử riêng; ở Úc, Form 80 có thể được yêu cầu với từng người lớn. Con đi du học nước ngoài phải khai giai đoạn ở nước đó, và có thể phải nộp lý lịch tư pháp nước đó.