DinhCuToanCau.comĐịnh Cư Toàn Cầu
Định cư Canada diện tay nghề và PNP

Định cư Canada diện sống chung không đăng ký kết hôn: 12 tháng chứng minh ra sao

Canada công nhận người sống chung như vợ chồng từ đủ 12 tháng liên tục. Bài nói cách tính 12 tháng, bằng chứng khi ở Việt Nam và khác biệt với diện vợ chồng.

Young couple carrying grocery bags up the steps of a red-brick row house in Montreal on a spring evening, seen from behind at a distance, soft golden light

Ở Canada, người sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn được gọi là common-law partner. Luật di trú coi họ gần như vợ chồng hợp pháp: có thể bảo lãnh nhau, có thể đi kèm trong hồ sơ Express Entry, và điểm của người đi kèm được tính như vợ chồng. Điều kiện gốc là hai người đã sống chung trong quan hệ như vợ chồng ít nhất 12 tháng liên tục.

Với người Việt, khái niệm này vừa quen vừa lạ. Quen vì nhiều cặp đôi sống với nhau nhiều năm trước khi tổ chức đám cưới hay đăng ký kết hôn. Lạ vì giấy tờ ở Việt Nam không phản ánh việc sống chung, nên chứng minh rất khó. Bài này giải thích 12 tháng tính thế nào, bằng chứng nào đáng giá, khác nhau giữa sống chung và kết hôn, và tại sao có khi đăng ký kết hôn lại là đường gọn hơn.

Common-law theo luật Canada: không chỉ là "ở chung nhà"

Common-law không phải tình trạng tự nhận. Nó là một mối quan hệ có thật, có cam kết, giống hôn nhân về bản chất, và hai người đã sống chung liên tục ít nhất một năm. Cán bộ nhìn nhiều yếu tố: ở cùng một chỗ, chia sẻ chi phí, quan hệ tình cảm và tình dục, hai người tự giới thiệu với gia đình, bạn bè là một cặp, có kế hoạch chung, chăm sóc nhau khi ốm.

Hai bạn cùng thuê một phòng để tiết kiệm tiền, mỗi người có cuộc sống riêng, không phải common-law dù ở chung đủ 12 tháng. Ngược lại một cặp đôi thật mà vì công việc mỗi tuần phải xa nhau vài ngày vẫn có thể là common-law nếu nhà chung là nơi ở chính của cả hai.

Có một nhóm thứ ba là conjugal partner (người phối ngẫu thực tế): quan hệ như vợ chồng ít nhất một năm nhưng không thể sống chung và không thể kết hôn vì rào cản nghiêm trọng như luật nơi ở cấm, hoặc một người vướng hôn nhân trước không ly hôn được. Diện này rất hẹp và không áp dụng khi hai người chỉ vì công việc hay du học mà ở hai nước.

Cách tính 12 tháng liên tục

12 tháng phải là sống chung liên tục, không phải cộng dồn nhiều đợt. Những lần xa nhau ngắn vì công tác, thăm gia đình, chăm người thân ốm thì vẫn được tính liên tục, miễn là hai người vẫn coi nhà chung là nhà và quan hệ không gián đoạn. Cán bộ sẽ dè dặt khi có những khoảng xa nhau dài nhiều tháng không có lời giải thích.

Mốc bắt đầu là ngày hai người thật sự dọn về ở chung, không phải ngày quen nhau hay ngày bắt đầu hẹn hò. Mốc này phải khớp giữa các giấy tờ bạn nộp, giữa lời khai của hai người, và với dữ liệu của những hồ sơ trước đây. Nếu năm ngoái bạn xin visa du lịch và khai "độc thân" trong khi giờ nói đã sống chung hai năm, mâu thuẫn đó sẽ bị hỏi.

Ví dụ giả định: Minh và Lan dọn về thuê chung căn hộ ở Đà Nẵng từ tháng 3. Tháng 9, Lan sang Canada làm việc theo giấy phép lao động, Minh ở lại. Đến tháng 3 năm sau, hai người chỉ có 6 tháng sống chung thật. Thời gian xa nhau vì Lan đi làm ở nước khác không biến thành thời gian sống chung. Hai người khi đó có thể cân nhắc kết hôn, hoặc chờ sống chung thêm sau khi Minh sang.

Bằng chứng sống chung khi ở Việt Nam

Canada có mẫu tuyên bố sống chung (IMM 5409) để hai người ký, nhưng tờ khai này chỉ là lời khai, cần bằng chứng đi kèm. Ở Việt Nam, giấy tờ chung thường ít, nên hãy gom từ nhiều nguồn:

  • Hợp đồng thuê nhà ghi tên cả hai người, hoặc giấy tờ nhà đứng tên một người kèm bằng chứng người kia ở đó.
  • Thông tin cư trú cho thấy hai người đăng ký thường trú hoặc tạm trú cùng địa chỉ — từ khi bỏ sổ hộ khẩu giấy, đây là văn bản xác nhận thông tin cư trú lấy qua cơ quan công an hoặc cổng dịch vụ công.
  • Hoá đơn điện, nước, internet gửi tới địa chỉ chung; tài khoản ngân hàng chung hoặc chuyển khoản đều đặn chia chi phí.
  • Hợp đồng bảo hiểm ghi người kia là người thụ hưởng, giấy tờ y tế ghi người kia là người thân liên hệ khẩn cấp.
  • Ảnh qua nhiều thời điểm và dịp khác nhau, có gia đình hai bên, chuyến đi chung với vé, đặt phòng đứng tên cả hai.
  • Thư xác nhận của người biết rõ quan hệ: chủ nhà, hàng xóm, người thân hai bên, kèm giấy tờ tuỳ thân của họ.

Một bộ bằng chứng tốt cho thấy dòng thời gian: từ ngày dọn về đến hiện tại, không chỉ dồn ảnh của tháng gần nhất. Đừng lập ra giấy tờ sau này rồi lùi ngày — giấy tờ dựng lại thường lộ khi đối chiếu với dữ liệu khác, và đó là khai man.

Sống chung hay kết hôn: so sánh trong hồ sơ Canada

Nhiều cặp đôi hỏi có nên đăng ký kết hôn trước khi nộp hồ sơ. Không có đáp án chung, nhưng bảng so sánh giúp thấy trade-off:

Tiêu chíSống chung (common-law)Kết hôn
Điều kiện thời gianPhải đủ 12 tháng sống chung liên tụcKhông đòi thời gian sống chung
Giấy tờ chứng minh tư cáchNhiều bằng chứng rời, tự gomGiấy chứng nhận kết hôn là trọng tâm
Câu hỏi của cán bộCó thật sống chung, từ khi nàoHôn nhân có thật, không nhằm di trú
Khi chia tayKhông cần ly hônPhải ly hôn mới kết hôn hay sống chung với người khác được về mặt pháp lý
Trong Express EntryTính như vợ chồngTính như vợ chồng

Nếu hai bạn đã sống chung lâu, giấy tờ đầy đủ, thì nộp theo diện common-law không kém gì hôn nhân. Nếu bằng chứng mỏng, hoặc mới sống chung 7–8 tháng mà muốn nộp ngay, đăng ký kết hôn thường là đường rõ ràng hơn. Kết hôn chỉ vì di trú thì không được — nhưng đăng ký kết hôn cho một quan hệ có thật để giấy tờ rõ ràng thì không có gì sai.

Common-law trong hồ sơ Express Entry: bẫy khai báo

Đủ 12 tháng khi nào thì phải khai. Nếu khi tạo hồ sơ bạn còn độc thân nhưng trong lúc chờ đủ 12 tháng sống chung, tình trạng hôn nhân của bạn đã đổi. Bạn phải cập nhật hồ sơ, điểm CRS sẽ tính lại theo người đi kèm. Không khai là khai sai tình trạng.

Người sống chung không đi theo. Có người cho rằng người sống chung không đi thì không cần khai. Sai: vẫn phải khai và người đó vẫn phải khám sức khoẻ, nếu không người đó trở thành thành viên gia đình bị loại trừ và sau này không bảo lãnh được.

Điểm của người đi kèm. Khi có người sống chung đi kèm, điểm CRS chia lại: người nộp chính mất một phần điểm vốn con người, bù lại người đi kèm cộng điểm học vấn, ngôn ngữ, kinh nghiệm Canada. Người đi kèm có tiếng Anh yếu có thể kéo tổng điểm xuống — nhưng không được vì thế mà khai là độc thân.

Chia tay trong lúc chờ. Nếu hai người không còn sống chung, phải báo IRCC. Quan hệ không còn tồn tại thì người kia không còn là thành viên đi kèm.

Bảo lãnh người sống chung đang ở Việt Nam

Khi bạn đã là công dân hay thường trú nhân Canada và muốn bảo lãnh người sống chung, hồ sơ đi theo diện vợ chồng, người sống chung. Khó khăn thường gặp: bạn sang Canada trước, người kia ở lại Việt Nam, nên bằng chứng sống chung chỉ có ở giai đoạn trước khi bạn đi. Giai đoạn xa nhau cần được bổ sung bằng chứng duy trì quan hệ: liên lạc đều đặn, những chuyến về thăm, chuyển tiền chu cấp.

Nếu khi bạn nộp hồ sơ thường trú cho chính mình mà đã sống chung đủ 12 tháng nhưng không khai người kia, bạn sẽ không bảo lãnh người đó được sau này. Đây là bẫy lớn nhất với các cặp đôi chưa kết hôn: họ nghĩ "chưa cưới thì không phải khai".

Người bảo lãnh ký cam kết chu cấp ba năm cho người sống chung. Cũng như diện vợ chồng, người từng được bảo lãnh với tư cách vợ chồng hay người sống chung trong vòng năm năm qua bị giới hạn khi muốn bảo lãnh người mới. Đọc kỹ các giới hạn này trên canada.ca trước khi nộp.

Những câu cán bộ hay hỏi lại ở hồ sơ sống chung

Hai người khai ngày dọn về khác nhau. Một người nhớ tháng 3, người kia ghi tháng 5. Khoảng lệch nhỏ cũng gây nghi ngờ, vì 12 tháng là điều kiện cứng. Trước khi điền, hai người nên ngồi lại dựng dòng thời gian chung, đối chiếu với hợp đồng thuê nhà và các mốc giấy tờ.

Mỗi người vẫn đăng ký cư trú ở nhà cha mẹ. Rất phổ biến ở Việt Nam: sống chung ở căn hộ thuê nhưng thường trú vẫn ở quê. Điều này không làm hỏng hồ sơ nhưng bạn phải giải thích và bù bằng bằng chứng khác như hợp đồng thuê, đăng ký tạm trú, hoá đơn, tài khoản chung.

Hồ sơ visa cũ khai độc thân. Nếu trong thời gian đã sống chung bạn từng nộp hồ sơ visa và khai độc thân, hãy giải thích thẳng thắn: lúc đó bạn hiểu "độc thân" theo nghĩa chưa kết hôn. Cán bộ phân biệt được sự hiểu nhầm có lý do với việc giấu thông tin, nhưng chỉ khi bạn chủ động nói ra.

Quan hệ cũ chưa dứt về pháp lý. Một người còn hôn nhân cũ chưa ly hôn xong vẫn có thể là common-law với người mới nếu đã thật sự ly thân và sống chung với người mới đủ 12 tháng. Nhưng hồ sơ sẽ bị xem kỹ, và bạn cần bằng chứng ly thân thật. Cách gọn nhất vẫn là hoàn tất ly hôn trước.

Sống chung ở nước thứ ba. Nhiều cặp quen và sống chung khi cùng du học hay đi làm ở nước khác. Bằng chứng khi đó là giấy tờ ở nước đó, có khi bằng ngôn ngữ khác, cần dịch đúng chuẩn. Lý lịch tư pháp nước đó cũng có thể bị đòi nếu ở đủ lâu theo quy định.

Câu hỏi thường gặp

Ở Việt Nam sống chung không đăng ký có được Canada công nhận không?

Được, nếu quan hệ đáp ứng định nghĩa common-law của Canada: sống chung như vợ chồng ít nhất 12 tháng liên tục, có bằng chứng. Việc Việt Nam không công nhận quan hệ sống chung như hôn nhân không quyết định cách Canada đánh giá. Điều quyết định là bằng chứng sống chung có thật và nhất quán.

Hai người đồng giới có được nộp diện sống chung không?

Có. Luật di trú Canada không phân biệt giới tính trong quan hệ vợ chồng hay sống chung. Hai người đồng giới sống chung đủ 12 tháng có thể đi kèm nhau trong hồ sơ hoặc bảo lãnh nhau, với cùng loại bằng chứng như các cặp đôi khác. Một số cặp đôi gặp khó khăn khi lấy thư xác nhận từ gia đình, khi đó dựa vào các bằng chứng khác.

Mới sống chung 10 tháng thì có nộp Express Entry được không?

Bạn vẫn nộp được nhưng với tư cách độc thân, vì quan hệ chưa đủ 12 tháng thì chưa phải common-law. Khi đủ 12 tháng trong lúc hồ sơ đang chờ, bạn phải cập nhật tình trạng. Nếu muốn người kia đi kèm ngay, nhiều cặp chọn đăng ký kết hôn. Mỗi cách có ảnh hưởng khác nhau tới điểm và thời gian, nên tính trước.

Thư xác nhận của bạn bè có đủ chứng minh sống chung không?

Thường là không đủ nếu chỉ có thư xác nhận. Cán bộ xem thư của người khác như bằng chứng phụ. Bằng chứng mạnh là giấy tờ cho thấy cùng địa chỉ trong thời gian dài, chia sẻ tài chính, và các dấu vết đời sống chung. Thư xác nhận dùng để bổ sung chỗ giấy tờ khác mỏng.

Chia tay người sống chung sau khi được bảo lãnh thì sao?

Thường trú của người được bảo lãnh không mất chỉ vì chia tay, nếu quan hệ lúc bảo lãnh là thật. Nhưng người bảo lãnh vẫn chịu cam kết chu cấp trong ba năm. Nếu có bằng chứng quan hệ ngay từ đầu là giả để lấy tư cách di trú, người được bảo lãnh có thể bị điều tra và mất thường trú.

Có cần kết hôn trước khi nhập cảnh nhận thường trú không?

Không bắt buộc. Người sống chung được tính đủ tư cách như vợ chồng trong hồ sơ. Nhưng nếu hai người kết hôn trong lúc chờ, hãy báo IRCC và nộp giấy chứng nhận kết hôn. Việc đổi tình trạng từ sống chung sang vợ chồng không làm hỏng hồ sơ, miễn là được khai báo kịp thời.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0919 83 22 83