DinhCuToanCau.comĐịnh Cư Toàn Cầu

Chương trình thường trú

Mỗi chương trình ghi loại diện (thường trú, quốc tịch hay tạm trú), điều kiện chính, thời gian điển hình, người được đi kèm, đường tới quốc tịch và cơ quan phụ trách. Đánh dấu 2–3 chương trình rồi bấm So sánh để đặt cạnh nhau.

Mức đầu tư là mức công bố tại năm ghi kèm, chưa gồm phí — không phải báo giá. Chương trình đổi điều kiện thường xuyên; kiểm lại trên trang của cơ quan phụ trách trước khi quyết định. Dữ liệu rà lại ngày 03/11/2026.

EB-5 — định cư Mỹ diện nhà đầu tư

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Nhà đầu tư có khoản vốn hợp pháp, chứng minh được nguồn gốc từng đồng.

Mức đầu tư/vốn: 800.000 USD (TEA/hạ tầng) hoặc 1.050.000 USD — mức theo luật 2022, chưa gồm phí hành chính dự án và phí nộp đơn

Thời gian: Nhiều năm — phụ thuộc thời gian xét đơn I-526E và lịch chiếu khán (Visa Bulletin) của Việt Nam

Xem chi tiết

L-1A rồi EB-1C — chuyển giám đốc sang công ty Mỹ

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Chủ/quản lý doanh nghiệp đang hoạt động ở Việt Nam, mở công ty mẹ–con–chi nhánh tại Mỹ.

Mức đầu tư/vốn: Không có mức cố định — vốn đủ để công ty Mỹ hoạt động thật và trả lương vị trí quản lý

Thời gian: L-1A vài tháng; EB-1C theo thời gian xét đơn và lịch chiếu khán

Xem chi tiết

Bảo lãnh vợ/chồng của công dân Mỹ (IR1/CR1)

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người đã kết hôn hợp pháp với công dân Mỹ.

Thời gian: Không chờ hạn ngạch (thân nhân trực hệ); tổng thời gian tuỳ tốc độ xét đơn của USCIS, NVC và lịch phỏng vấn

Xem chi tiết

F4 — bảo lãnh anh chị em của công dân Mỹ

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Anh, chị, em ruột của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.

Thời gian: Rất dài — thời gian chờ theo Visa Bulletin thường tính bằng hơn chục năm

Xem chi tiết

Express Entry — định cư Canada diện tay nghề

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có bằng cấp, kinh nghiệm làm việc chuyên môn và tiếng Anh/Pháp tốt.

Mức đầu tư/vốn: Không đầu tư; FSW phải chứng minh tiền định cư theo bảng IRCC công bố hằng năm (trừ khi có việc làm hợp lệ hoặc thuộc CEC)

Thời gian: IRCC đặt mục tiêu xử lý phần lớn hồ sơ trong khoảng 6 tháng kể từ khi nộp đầy đủ

Xem chi tiết

Đề cử tỉnh bang Canada (PNP) diện doanh nhân

Thường trú Lưu ý trạng thái

Mỗi tỉnh tự đặt và đổi điều kiện; nhiều tỉnh từng tạm dừng hoặc thu hẹp diện doanh nhân — kiểm trang tỉnh bang trước khi chuẩn bị

Người có kinh nghiệm sở hữu/quản lý doanh nghiệp, muốn mở hoặc mua doanh nghiệp tại một tỉnh bang.

Mức đầu tư/vốn: Theo quy định hiện hành của từng tỉnh bang

Thời gian: Thường vài năm (gồm giai đoạn vận hành doanh nghiệp trước khi được đề cử)

Xem chi tiết

Start-up Visa Canada

Thường trú Lưu ý trạng thái

Chính sách thay đổi nhiều lần từ 2024 (giới hạn số hồ sơ, tạm dừng nhận) — kiểm trạng thái nhận hồ sơ trên canada.ca trước khi bắt đầu

Nhà sáng lập doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có thể gọi vốn hoặc được vườn ươm chấp nhận.

Mức đầu tư/vốn: Không có mức cố định từ người nộp; vốn đến từ tổ chức bảo trợ

Thời gian: Dài, thay đổi theo hạn mức của IRCC

Xem chi tiết

Úc 189 — tay nghề độc lập

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có nghề trong danh sách tay nghề của Úc, tiếng Anh tốt, dưới 45 tuổi.

Thời gian: Phụ thuộc điểm mời của từng nghề và thời gian xét của Bộ Nội vụ

Xem chi tiết

Úc 190 — tay nghề được bang đề cử

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có tay nghề được một bang/vùng lãnh thổ của Úc đề cử.

Thời gian: Tuỳ đợt đề cử của bang và thời gian xét của Bộ Nội vụ

Xem chi tiết

New Zealand — Skilled Migrant Category

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có việc làm tay nghề tại New Zealand với chủ lao động được công nhận.

Thời gian: Theo thời gian xét của Immigration New Zealand

Xem chi tiết

New Zealand — Active Investor Plus

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Nhà đầu tư có vốn lớn, đầu tư vào tài sản được duyệt tại New Zealand.

Mức đầu tư/vốn: 5 triệu NZD (nhánh Tăng trưởng) hoặc 10 triệu NZD (nhánh Cân bằng) — mức công bố 2025

Thời gian: Theo thời gian xét của Immigration New Zealand

Xem chi tiết

Hy Lạp — thẻ cư trú vàng

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người mua bất động sản tại Hy Lạp.

Mức đầu tư/vốn: Từ 250.000 / 400.000 / 800.000 EUR tuỳ vùng và loại — mức công bố 2024

Thời gian: Khoảng 3–8 tháng

Xem chi tiết
Chọn 2–3 chương trình

Công cụ tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Quy định di trú thay đổi thường xuyên — luôn kiểm lại với cơ quan di trú chính thức trước khi quyết định.