DinhCuToanCau.comĐịnh Cư Toàn Cầu

Chương trình định cư — Úc và New Zealand

Mỗi chương trình ghi loại diện (thường trú, quốc tịch hay tạm trú), điều kiện chính, thời gian điển hình, người được đi kèm, đường tới quốc tịch và cơ quan phụ trách. Đánh dấu 2–3 chương trình rồi bấm So sánh để đặt cạnh nhau.

Mức đầu tư là mức công bố tại năm ghi kèm, chưa gồm phí — không phải báo giá. Chương trình đổi điều kiện thường xuyên; kiểm lại trên trang của cơ quan phụ trách trước khi quyết định. Dữ liệu rà lại ngày 03/11/2026.

Úc 189 — tay nghề độc lập

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có nghề trong danh sách tay nghề của Úc, tiếng Anh tốt, dưới 45 tuổi.

Thời gian: Phụ thuộc điểm mời của từng nghề và thời gian xét của Bộ Nội vụ

Xem chi tiết

Úc 190 — tay nghề được bang đề cử

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có tay nghề được một bang/vùng lãnh thổ của Úc đề cử.

Thời gian: Tuỳ đợt đề cử của bang và thời gian xét của Bộ Nội vụ

Xem chi tiết

Úc 491 — tay nghề vùng chỉ định (tạm trú 5 năm)

Tạm trú / cư trú dài hạn Đang nhận hồ sơ

Người có tay nghề sẵn sàng sống ở vùng chỉ định (ngoài các thành phố lớn).

Thời gian: Tuỳ đợt đề cử và thời gian xét

Xem chi tiết

Úc 188 — đổi mới kinh doanh và đầu tư

Tạm trú / cư trú dài hạn Đã đóng

Đóng nhận hồ sơ mới từ tháng 7/2024

Trước đây: doanh nhân và nhà đầu tư.

Xem chi tiết

New Zealand — Skilled Migrant Category

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Người có việc làm tay nghề tại New Zealand với chủ lao động được công nhận.

Thời gian: Theo thời gian xét của Immigration New Zealand

Xem chi tiết

New Zealand — Active Investor Plus

Thường trú Đang nhận hồ sơ

Nhà đầu tư có vốn lớn, đầu tư vào tài sản được duyệt tại New Zealand.

Mức đầu tư/vốn: 5 triệu NZD (nhánh Tăng trưởng) hoặc 10 triệu NZD (nhánh Cân bằng) — mức công bố 2025

Thời gian: Theo thời gian xét của Immigration New Zealand

Xem chi tiết
Chọn 2–3 chương trình

Công cụ tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Quy định di trú thay đổi thường xuyên — luôn kiểm lại với cơ quan di trú chính thức trước khi quyết định.